KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 공항으로 가 주세요
Làm ơn đưa tôi đến sân bay tiếng Hàn là gì
공항으로 가 주세요
gonghangeuro ga juseyo
Nghĩa
Làm ơn đưa tôi đến sân bay.
Cách dùng
Mẫu "-(으)로 가 주세요" dùng để nói điểm đến. Thay "공항" bằng "호텔" hoặc "서울역" là dùng ngay trên taxi.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 공항으로 | ||
| 공 | ㄱ+ㅗ+ㅇ | gong |
| 항 | ㅎ+ㅏ+ㅇ | hang |
| 으 | ㅇ+ㅡ | eu |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 공항 | danh từ | sân bay | TOPIK cấp 1 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “공항으로 가 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Làm ơn đưa tôi đến sân bay
Câu 2 “Làm ơn đưa tôi đến sân bay” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 공항으로 가 주세요 gonghangeuro ga juseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여기 세워 주세요Làm ơn dừng ở đây
- 길 좀 알려 주세요Làm ơn chỉ đường giúp tôi
- 걸어가요?Đi bộ đến đó được không ạ
- 택시 어디서 타요?Tôi bắt taxi ở đâu ạ
- 가까워요?Có gần không ạ
- 이 길이 맞아요?Đường này đúng không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย