KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 안녕히 계세요
Tạm biệt tiếng Hàn là gì? 안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo)
안녕히 계세요
annyeonghi gyeseyo
Nghĩa
Tạm biệt. (nói với người ở lại)
Cách dùng
Người đi nói với người ở lại. Chú ý phân biệt với "가세요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 안녕히 | ||
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 녕 | ㄴ+ㅕ+ㅇ | nyeong |
| 히 | ㅎ+ㅣ | hi |
| 계세요 | ||
| 계 | ㄱ+ㅖ | gye |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “안녕히”
- 안녕히 주무세요Chúc ngủ ngon ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “안녕히 계세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tạm biệt. (nói với người ở lại)
Câu 2 “Tạm biệt. (nói với người ở lại)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 안녕히 계세요 annyeonghi gyeseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 안녕히 가세요Tạm biệt. (nói với người đi)
- 감사합니다Cảm ơn
- 안녕하세요Xin chào
- 고마워요Cảm ơn nhé
- 죄송합니다Tôi xin lỗi
- 미안해요Xin lỗi nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย