KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 좋은 하루 되세요
Chúc bạn một ngày tốt lành tiếng Hàn là gì? 좋은 하루 되세요
좋은 하루 되세요
joeun haru doeseyo
Nghĩa
Chúc bạn một ngày tốt lành.
Cách dùng
Lời chúc lịch sự khi chia tay. Có thể đổi danh từ, ví dụ 좋은 주말 되세요 (chúc cuối tuần vui vẻ).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [조은 하루 되세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 좋은 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [조] jo |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 하루 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 루 | ㄹ+ㅜ | ru |
| 되세요 | ||
| 되 | ㄷ+ㅚ | doe |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 좋은 → [조은]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “좋은”
- 좋은 아침이에요Chào buổi sáng
Cụm từ có “하루”
- 오늘 하루 어땠어요?Ngày hôm nay của bạn thế nào
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “좋은 하루 되세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chúc bạn một ngày tốt lành
Câu 2 “Chúc bạn một ngày tốt lành” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 좋은 하루 되세요 joeun haru doeseyo
Câu 3 “좋은 하루 되세요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [조은 하루 되세요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 어서 오세요Xin mời vào
- 맞아요Đúng rồi
- 환영합니다Xin chào mừng quý khách
- 좋아요Tốt đó. / Được thôi
- 고맙습니다Cảm ơn
- 잘 자요Ngủ ngon nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย