KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 네
Vâng tiếng Hàn là gì? 네 (ne)
네
ne
Nghĩa
Vâng. / Dạ.
Cách dùng
Từ "vâng" cơ bản nhất. Người Hàn cũng hay dùng để đáp lại khi nghe, nghĩa là "tôi đang nghe đây".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Là “vâng/dạ” lịch sự. Cũng dùng để đệm lời khi người khác đang nói (“tôi đang nghe”) và để đáp khi ai đó gọi tên bạn.
Lưu ý
Với bạn bè có thể nói 응 hoặc 어, còn với người lớn tuổi và người lạ hãy dùng 네. 네 không phải lúc nào cũng là đồng ý, đôi khi chỉ là “tôi đang nghe”. Với câu hỏi phủ định (안 가요? “Bạn không đi à?”), 네 nghĩa là “đúng vậy, tôi không đi”.
Trong hội thoại
- 같이 식사하실래요? gachi siksahasillaeyo?
Bạn có muốn dùng bữa cùng không? - 네 ne
Vâng. / Dạ.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 네 | ㄴ+ㅔ | ne |
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 네 | thán từ | vâng / dạ | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “네” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Vâng. / Dạ
Câu 2 “Vâng. / Dạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 네 ne
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 안녕Chào. / Tạm biệt. (thân mật)
- 아니요Không
- 아니에요Không có gì đâu. / Không phải
- 고맙습니다Cảm ơn
- 환영합니다Xin chào mừng quý khách
- 어서 오세요Xin mời vào
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย