KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 여보세요
A lô tiếng Hàn là gì? 여보세요 (yeoboseyo)
여보세요
yeoboseyo
Nghĩa
A lô?
Cách dùng
Dùng khi gọi hoặc nghe điện thoại. Không dùng để chào khi gặp trực tiếp.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “여보세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: A lô
Câu 2 “A lô” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 여보세요 yeoboseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 잘 자요Ngủ ngon nhé
- 이따 봐요Lát nữa gặp nhé
- 좋아요Tốt đó. / Được thôi
- 됐어요Thôi, không cần đâu
- 맞아요Đúng rồi
- 몰라요Tôi không biết
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย