KOREAN LEVEL UP › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc
Từ vựng tiếng Hàn: Điểm du lịch ở Hàn Quốc (126 từ)
Các thành phố và danh thắng nổi tiếng xuất hiện trên bản đồ và biển chỉ dẫn.
Cấp độ 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 서울 | seoul | Seoul |
| 부산 | busan | Busan |
| 제주도 | jejudo | Đảo Jeju |
| 경주 | gyeongju | Gyeongju |
| 인천 | incheon | Incheon |
| 대구 | daegu | Daegu |
| 대전 | daejeon | Daejeon |
| 광주 | gwangju | Gwangju |
| 수원 | suwon | Suwon |
| 전주 | jeonju | Jeonju |
| 속초 | sokcho | Sokcho |
| 강릉 | gangneung | Gangneung |
| 여수 | yeosu | Yeosu |
| 설악산 | seoraksan | Seoraksan |
| 창덕궁 | changdeokgung | Changdeokgung |
| 해운대 | haeundae | Haeundae |
| 광안리 | gwangalli | Gwangalli |
| 한강 | hangang | Sông Hàn |
| 인사동 | insadong | Insadong |
| 남이섬 | namiseom | Đảo Nami |
| 춘천 | chuncheon | Chuncheon |
| 안동 | andong | Andong |
| 제주 | jeju | Jeju |
| 울산 | ulsan | Ulsan |
| 목포 | mokpo | Mokpo |
| 순천 | suncheon | Suncheon |
| 통영 | tongyeong | Tongyeong |
| 거제 | geoje | Geoje |
| 울릉도 | ulleungdo | Đảo Ulleung |
| 강화도 | ganghwado | Đảo Ganghwa |
| 북한산 | bukansan | Núi Bukhansan |
| 지리산 | jirisan | Núi Jirisan |
| 명동 | myeongdong | Myeongdong |
| 홍대 | hongdae | Hongdae |
| 강남 | gangnam | Gangnam |
| 경복궁 | gyeongbokgung | Cung Gyeongbokgung |
| 이태원 | itaewon | Itaewon |
| 석굴암 | seokguram | Hang đá Seokguram |
| 종묘 | jongmyo | Đền Jongmyo |
| 우도 | udo | Đảo Udo |
| 정동진 | jeongdongjin | Jeongdongjin |
| 포항 | pohang | Pohang |
Cấp độ 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 남산타워 | namsantawo | N Seoul Tower |
| 광장시장 | gwangjangsijang | Chợ Gwangjang |
| 롯데월드 | rotdewoldeu | Lotte World |
| 에버랜드 | ebeoraendeu | Everland |
| 불국사 | bulguksa | Bulguksa |
| 한라산 | hallasan | Hallasan |
| 해운대 해수욕장 | haeundae haesuyokjang | Bãi biển Haeundae |
| 남산서울타워 | namsanseoultawo | Tháp Namsan Seoul |
| 전주 한옥마을 | jeonju hanongmaeul | Làng Hanok Jeonju |
| 설악산 국립공원 | seoraksan gungnipgongwon | Vườn quốc gia Seoraksan |
| 북촌 한옥마을 | bukchon hanongmaeul | Làng Hanok Bukchon |
| 광화문 광장 | gwanghwamun gwangjang | Quảng trường Gwanghwamun |
| 동대문 디자인 플라자 | dongdaemun dijain peullaja | Dongdaemun Design Plaza |
| 롯데월드타워 | rotdewoldeutawo | Tháp Lotte World |
| 여의도 한강공원 | yeouido hanganggongwon | Công viên sông Hàn Yeouido |
| 성산일출봉 | seongsanilchulbong | Seongsan Ilchulbong (Đỉnh Mặt Trời Mọc) |
| 협재 해수욕장 | hyeopjae haesuyokjang | Bãi biển Hyeopjae |
| 천지연 폭포 | cheonjiyeon pokpo | Thác Cheonjiyeon |
| 섭지코지 | seopjikoji | Seopjikoji |
| 경포 해수욕장 | gyeongpo haesuyokjang | Bãi biển Gyeongpo |
| 순천만 습지 | suncheonman seupji | Đầm lầy Suncheonman |
| 담양 죽녹원 | damyang jungnogwon | Vườn tre Juknokwon Damyang |
| 보성 녹차밭 | boseong nokchabat | Đồi chè xanh Boseong |
| 하회마을 | hahoemaeul | Làng Hahoe |
| 첨성대 | cheomseongdae | Đài thiên văn Cheomseongdae |
| 수원 화성 | suwon hwaseong | Pháo đài Hwaseong Suwon |
| 한국민속촌 | hangungminsokchon | Làng dân gian Hàn Quốc |
| 감천문화마을 | gamcheonmunhwamaeul | Làng văn hóa Gamcheon |
| 자갈치 시장 | jagalchi sijang | Chợ Jagalchi |
| 해동 용궁사 | haedong yonggungsa | Chùa Haedong Yonggungsa |
| 월미도 | wolmido | Đảo Wolmido |
| 차이나타운 | chainataun | Phố người Hoa |
| 국립중앙박물관 | gungnipjungangbangmulgwan | Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc |
| 전쟁기념관 | jeonjaengginyeomgwan | Nhà tưởng niệm chiến tranh Hàn Quốc |
| 청계천 | cheonggyecheon | Suối Cheonggyecheon |
| 이화 벽화마을 | ihwa byeokwamaeul | Làng tranh tường Ihwa |
| 소양강 스카이워크 | soyanggang seukaiwokeu | Skywalk Soyanggang |
| 대관령 양떼목장 | daegwallyeong yangttemokjang | Trang trại cừu Daegwallyeong |
| 울산바위 | ulsanbawi | Đá Ulsanbawi |
| 동피랑 벽화마을 | dongpirang byeokwamaeul | Làng tranh tường Dongpirang |
| 남해 독일마을 | namhae dogilmaeul | Làng Đức Namhae |
| 광안대교 | gwangandaegyo | Cầu Gwangan |
Cấp độ 3
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 케이티엑스 표를 예매하고 싶어요. | keitiekseu pyoreul yemaehago sipeoyo. | Tôi muốn đặt vé KTX. |
| 서울역에서 부산까지 얼마나 걸려요? | seouryeogeseo busankkaji eolmana geollyeoyo? | Từ ga Seoul đến Busan mất bao lâu? |
| 부산행 기차는 몇 시에 출발해요? | busanhaeng gichaneun myeot sie chulbalhaeyo? | Tàu đi Busan khởi hành lúc mấy giờ? |
| 다음 열차는 몇 시에 있어요? | daeum yeolchaneun myeot sie isseoyo? | Chuyến tàu tiếp theo lúc mấy giờ? |
| 창가 쪽 자리로 주세요. | changga jjok jariro juseyo. | Cho tôi chỗ ngồi gần cửa sổ. |
| 이 근처에 괜찮은 숙소 있어요? | i geuncheoe gwaenchaneun sukso isseoyo? | Gần đây có chỗ nghỉ nào tốt không? |
| 하룻밤에 얼마예요? | harutbame eolmayeyo? | Một đêm bao nhiêu tiền ạ? |
| 체크인은 몇 시부터 가능해요? | chekeuineun myeot sibuteo ganeunghaeyo? | Từ mấy giờ tôi có thể nhận phòng? |
| 체크아웃은 오전 열한 시까지예요. | chekeuauseun ojeon yeolhan sikkajiyeyo. | Giờ trả phòng là trước 11 giờ sáng. |
| 짐을 잠깐 맡겨도 될까요? | jimeul jamkkan matgyeodo doelkkayo? | Tôi có thể gửi hành lý một lát được không? |
| 온돌방으로 부탁드립니다. | ondolbangeuro butakdeurimnida. | Cho tôi phòng ondol (sàn sưởi ấm). |
| 와이파이가 잘 안 터져요. | waipaiga jal an teojyeoyo. | Wi-Fi kết nối không tốt. |
| 길을 잃어버렸는데 도와주실 수 있어요? | gireul ileobeoryeonneunde dowajusil su isseoyo? | Tôi bị lạc đường, bạn có thể giúp tôi không? |
| 경복궁에 가려면 어디서 내려야 해요? | gyeongbokgunge garyeomyeon eodiseo naeryeoya haeyo? | Muốn đến Gyeongbokgung thì tôi phải xuống ở đâu? |
| 이 길로 쭉 가면 해운대 해수욕장이 나와요. | i gillo jjuk gamyeon haeundae haesuyokjangi nawayo. | Đi thẳng con đường này là đến bãi biển Haeundae. |
| 버스 정류장이 어디에 있어요? | beoseu jeongnyujangi eodie isseoyo? | Trạm xe buýt ở đâu? |
| 공항까지 택시로 얼마나 걸려요? | gonghangkkaji taeksiro eolmana geollyeoyo? | Đi taxi đến sân bay mất bao lâu? |
| 인천공항에서 서울까지 공항철도를 탔어요. | incheongonghangeseo seoulkkaji gonghangcheoldoreul tasseoyo. | Tôi đã đi tàu Airport Railroad từ sân bay Incheon đến Seoul. |
| 입장권은 어디에서 살 수 있어요? | ipjanggwoneun eodieseo sal su isseoyo? | Tôi có thể mua vé vào cửa ở đâu? |
| 어른 두 명, 어린이 한 명 주세요. | eoreun du myeong, eorini han myeong juseyo. | Cho tôi hai vé người lớn và một vé trẻ em. |
| 학생 할인이 되나요? | haksaeng harini doenayo? | Có giảm giá cho sinh viên không? |
| 사진 좀 찍어 주세요. | sajin jom jjigeo juseyo. | Bạn chụp giúp tôi một tấm ảnh nhé. |
| 같이 사진 찍어도 될까요? | gachi sajin jjigeodo doelkkayo? | Tôi có thể chụp ảnh cùng bạn được không? |
| 관광 안내소가 어디에 있어요? | gwangwang annaesoga eodie isseoyo? | Trung tâm thông tin du lịch ở đâu? |
| 영어 안내 책자 있어요? | yeongeo annae chaekja isseoyo? | Bạn có tờ hướng dẫn bằng tiếng Anh không? |
| 가이드 투어는 몇 시에 시작해요? | gaideu tueoneun myeot sie sijakaeyo? | Tour có hướng dẫn viên bắt đầu lúc mấy giờ? |
| 한라산 정상까지 몇 시간 걸려요? | hallasan jeongsangkkaji myeot sigan geollyeoyo? | Đi đến đỉnh núi Hallasan mất mấy tiếng? |
| 제주도에서는 렌터카로 여행하는 게 편해요. | jejudoeseoneun renteokaro yeohaenghaneun ge pyeonhaeyo. | Ở đảo Jeju, đi du lịch bằng xe thuê rất tiện. |
| 이번 주말에 경주로 당일치기 여행을 가요. | ibeon jumare gyeongjuro dangilchigi yeohaengeul gayo. | Cuối tuần này tôi sẽ đi chơi Gyeongju trong ngày. |
| 불국사는 아침 일찍 가는 게 좋아요. | bulguksaneun achim iljjik ganeun ge joayo. | Nên đến chùa Bulguksa vào sáng sớm. |
| 설악산 단풍이 정말 예쁘대요. | seoraksan danpungi jeongmal yeppeudaeyo. | Nghe nói lá đỏ ở núi Seoraksan đẹp lắm. |
| 야경이 정말 멋있어요! | yagyeongi jeongmal meosisseoyo! | Cảnh đêm đẹp quá! |
| 근처에 맛집이 있으면 추천해 주세요. | geuncheoe matjibi isseumyeon chucheonhae juseyo. | Nếu gần đây có quán ăn ngon, hãy giới thiệu giúp tôi nhé. |
| 이 근처에서 가 볼 만한 곳이 어디예요? | i geuncheoeseo ga bol manhan gosi eodiyeyo? | Quanh đây có những nơi nào đáng đi? |
| 기념품은 어디에서 사면 좋을까요? | ginyeompumeun eodieseo samyeon joeulkkayo? | Mua quà lưu niệm ở đâu thì tốt? |
| 카드로 계산해도 돼요? | kadeuro gyesanhaedo dwaeyo? | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? |
| 가장 가까운 화장실이 어디예요? | gajang gakkaun hwajangsiri eodiyeyo? | Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu? |
| 지도 앱으로 길을 찾아볼게요. | jido aebeuro gireul chajabolgeyo. | Tôi sẽ tìm đường bằng ứng dụng bản đồ. |
| 다음 주에 부산으로 여행을 갈 거예요. | daeum jue busaneuro yeohaengeul gal geoyeyo. | Tuần sau tôi sẽ đi du lịch Busan. |
| 오늘은 날씨가 좋아서 걷기 딱 좋네요. | oneureun nalssiga joaseo geotgi ttak jonneyo. | Hôm nay thời tiết đẹp, rất hợp để đi dạo. |
| 여권을 숙소에 두고 왔어요. | yeogwoneul suksoe dugo wasseoyo. | Tôi để quên hộ chiếu ở chỗ nghỉ. |
| 덕분에 즐거운 여행이었습니다. | deokbune jeulgeoun yeohaengieotseumnida. | Nhờ có bạn mà chuyến đi thật vui. |
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย