KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 같이 가자
Cùng đi nào tiếng Hàn là gì? 같이 가자 (gachi gaja)
같이 가자
gachi gaja
Nghĩa
Cùng đi nào. (thân mật)
Cách dùng
"같이" là "cùng nhau". Dù viết có ㅌ, đọc là "ga-chi" (ㅌ trước 이 biến thành ch). "가자" là "đi nào" giữa bạn bè.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [가치 가자].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 같이 | ||
| 같 | ㄱ+ㅏ+ㅌ | [가] ga |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [치] chi |
| 가자 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Vòm hóa: patchim ㄷ hoặc ㅌ đứng trước 이 hoặc 히 được đọc thành ㅈ hoặc ㅊ. 같이 → [가치]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 같이 | phó từ | cùng nhau | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “같이”
- 사진 같이 찍어도 될까요?Mình chụp ảnh chung được không
- 같이 식사하실래요?Bạn có muốn dùng bữa cùng không
- 같이 콘서트 가실래요?Bạn có muốn đi xem hòa nhạc cùng không
- 같이 밥 먹자Mình cùng ăn cơm nhé
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “같이 가자” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cùng đi nào. (thân mật)
Câu 2 “Cùng đi nào. (thân mật)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 같이 가자 gachi gaja
Câu 3 “같이 가자” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [가치 가자]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 사진 찍자Mình chụp ảnh đi
- 카톡 보내Nhắn KakaoTalk cho mình nhé
- 맞아!Đúng rồi
- 잘 자!Ngủ ngon nhé
- 대박!Tuyệt vời! / Trời ơi
- 인스타 해?Bạn có dùng Instagram không
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย