KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 실례합니다
Xin lỗi, cho tôi xin phép tiếng Hàn là gì? 실례합니다
실례합니다
sillyehamnida
Nghĩa
Xin lỗi, cho tôi xin phép.
Cách dùng
Cách nói lịch sự khi vào phòng, bắt chuyện với ai hoặc rời chỗ ngồi.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [실례함니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 례 | ㄹ+ㅖ | lye |
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [함] ham |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “실례합니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xin lỗi, cho tôi xin phép
Câu 2 “Xin lỗi, cho tôi xin phép” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 실례합니다 sillyehamnida
Câu 3 “실례합니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [실례함니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 안녕Chào. / Tạm biệt. (thân mật)
- 네Vâng. / Dạ
- 아니요Không
- 아니에요Không có gì đâu. / Không phải
- 고맙습니다Cảm ơn
- 환영합니다Xin chào mừng quý khách
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย