KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어 있다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어 있다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -아/어 있다Trình độ: TOPIK cấp 2

Giải thích

교실 창문이 열려 있어요.

“-아/어 있다” cho biết trạng thái tiếp diễn sau khi hành động kết thúc, “đang ở trạng thái ~”. Mẫu này đi với nội động từ như 열리다 (mở ra). Câu có nghĩa là “Cửa sổ lớp học đang mở.” Khác với “-고 있다” chỉ sự tiến hành, nó diễn tả trạng thái kéo dài.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 교실 창문이 열려 있어요.

Số âm tiết: 10 · Số từ: 4

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [교실 창무니 열려 이써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
교실
교ㄱㅛgyo
실ㅅㅣㄹsil
창문이
창ㅊㅏㅇchang
문ㅁㅜㄴ[무] mu
이ㅇㅣ[니] ni
열려
열ㅇㅕㄹyeol
려ㄹㅕlyeo
있어요
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
창문danh từcửa sổTOPIK cấp 2
있다động từcó / ởTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 교실 창문이 열려 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 교실 창문이 열려 있어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย