KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어 있다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어 있다”: ý nghĩa, cách dùng
Giải thích
교실 창문이 열려 있어요.
“-아/어 있다” cho biết trạng thái tiếp diễn sau khi hành động kết thúc, “đang ở trạng thái ~”. Mẫu này đi với nội động từ như 열리다 (mở ra). Câu có nghĩa là “Cửa sổ lớp học đang mở.” Khác với “-고 있다” chỉ sự tiến hành, nó diễn tả trạng thái kéo dài.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 교실 창문이 열려 있어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [교실 창무니 열려 이써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 교실 | ||
| 교 | ㄱ+ㅛ | gyo |
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 창문이 | ||
| 창 | ㅊ+ㅏ+ㅇ | chang |
| 문 | ㅁ+ㅜ+ㄴ | [무] mu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 열려 | ||
| 열 | ㅇ+ㅕ+ㄹ | yeol |
| 려 | ㄹ+ㅕ | lyeo |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 문이 → [무니]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 창문 | danh từ | cửa sổ | TOPIK cấp 2 |
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 교실 창문이 열려 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 교실 창문이 열려 있어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย