KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -지 못하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-지 못하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보지 못하다 | boji motada |
| 읽다 | đọc | 읽지 못하다 | ikji motada |
| 하다 | làm | 하지 못하다 | haji motada |
| 살다 | sống | 살지 못하다 | salji motada |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
한자를 몰라서 이 책을 읽지 못해요.
“-지 못하다” diễn tả sự không thể làm vì năng lực hoặc hoàn cảnh, “không thể ~”, nghĩa giống “못 읽어요”, gắn trực tiếp vào gốc động từ. Câu có nghĩa là “Tôi không biết chữ Hán nên không đọc được cuốn sách này.” Nếu không làm do ý muốn thì dùng “-지 않다”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 한자를 몰라서 이 책을 읽지 못해요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 한자를 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 몰라서 | ||
| 몰 | ㅁ+ㅗ+ㄹ | mol |
| 라 | ㄹ+ㅏ | la |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 책을 | ||
| 책 | ㅊ+ㅐ+ㄱ | [채] chae |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 읽지 | ||
| 읽 | ㅇ+ㅣ+ㄺ | [익] ik |
| 지 | ㅈ+ㅣ | [찌] ji |
| 못해요 | ||
| 못 | ㅁ+ㅗ+ㅅ | [모] mo |
| 해 | ㅎ+ㅐ | [태] tae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 책을 → [채글]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 읽지 → [익찌]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 못해 → [모태]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 읽다 | động từ | đọc | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 한자를 몰라서 이 책을 읽____ 못해요.
Xem đáp án
Đáp án: 한자를 몰라서 이 책을 읽지 못해요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย