KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -지 못하다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-지 못하다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -지 못하다Trình độ: TOPIK cấp 2

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보지 못하다boji motada
읽다đọc읽지 못하다ikji motada
하다làm하지 못하다haji motada
살다sống살지 못하다salji motada

Điểm cần chú ý

Giải thích

한자를 몰라서 이 책을 읽지 못해요.

“-지 못하다” diễn tả sự không thể làm vì năng lực hoặc hoàn cảnh, “không thể ~”, nghĩa giống “못 읽어요”, gắn trực tiếp vào gốc động từ. Câu có nghĩa là “Tôi không biết chữ Hán nên không đọc được cuốn sách này.” Nếu không làm do ý muốn thì dùng “-지 않다”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 한자를 몰라서 이 책을 읽지 못해요.

Số âm tiết: 14 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
한자를
한ㅎㅏㄴhan
자ㅈㅏja
를ㄹㅡㄹreul
몰라서
몰ㅁㅗㄹmol
라ㄹㅏla
서ㅅㅓseo
이ㅇㅣi
책을
책ㅊㅐㄱ[채] chae
을ㅇㅡㄹ[글] geul
읽지
읽ㅇㅣㄺ[익] ik
지ㅈㅣ[찌] ji
못해요
못ㅁㅗㅅ[모] mo
해ㅎㅐ[태] tae
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
읽다động từđọcTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 한자를 몰라서 이 책을 읽____ 못해요.

Xem đáp án

Đáp án: 한자를 몰라서 이 책을 읽지 못해요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย