KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)면서

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)면서”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)면서Trình độ: TOPIK cấp 2

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보면서bomyeonseo
읽다đọc읽으면서ilgeumyeonseo
하다làm하면서hamyeonseo
살다sống살면서salmyeonseo

Điểm cần chú ý

Giải thích

동생은 노래를 하면서 춤을 춰요.

“-(으)면서” diễn tả cùng một chủ ngữ làm hai hành động cùng lúc, “vừa ~ vừa ~”: gốc từ kết thúc bằng nguyên âm dùng -면서, bằng phụ âm dùng -으면서. Câu có nghĩa là “Em tôi vừa hát vừa nhảy.” Chủ ngữ của hai vế phải giống nhau.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 동생은 노래를 하면서 춤을 춰요.

Số âm tiết: 13 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [동생은 노래를 하면서 추믈 춰요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
동생은
동ㄷㅗㅇdong
생ㅅㅐㅇsaeng
은ㅇㅡㄴeun
노래를
노ㄴㅗno
래ㄹㅐrae
를ㄹㅡㄹreul
하면서
하ㅎㅏha
면ㅁㅕㄴmyeon
서ㅅㅓseo
춤을
춤ㅊㅜㅁ[추] chu
을ㅇㅡㄹ[믈] meul
춰요
춰ㅊㅝchwo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
동생danh từemTOPIK cấp 1
노래danh từbài hátTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 동생은 노래를 하____ 춤을 춰요.

Xem đáp án

Đáp án: 동생은 노래를 하면서 춤을 춰요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย