KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)면서
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)면서”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보면서 | bomyeonseo |
| 읽다 | đọc | 읽으면서 | ilgeumyeonseo |
| 하다 | làm | 하면서 | hamyeonseo |
| 살다 | sống | 살면서 | salmyeonseo |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, đuôi từ gắn trực tiếp (보-). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, chèn 으 trước (읽으-). Thân từ kết thúc bằng ㄹ cũng gắn trực tiếp (살-).
Giải thích
동생은 노래를 하면서 춤을 춰요.
“-(으)면서” diễn tả cùng một chủ ngữ làm hai hành động cùng lúc, “vừa ~ vừa ~”: gốc từ kết thúc bằng nguyên âm dùng -면서, bằng phụ âm dùng -으면서. Câu có nghĩa là “Em tôi vừa hát vừa nhảy.” Chủ ngữ của hai vế phải giống nhau.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 동생은 노래를 하면서 춤을 춰요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [동생은 노래를 하면서 추믈 춰요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 동생은 | ||
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 노래를 | ||
| 노 | ㄴ+ㅗ | no |
| 래 | ㄹ+ㅐ | rae |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 하면서 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 춤을 | ||
| 춤 | ㅊ+ㅜ+ㅁ | [추] chu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 춰요 | ||
| 춰 | ㅊ+ㅝ | chwo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 춤을 → [추믈]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 동생 | danh từ | em | TOPIK cấp 1 |
| 노래 | danh từ | bài hát | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 동생은 노래를 하____ 춤을 춰요.
Xem đáp án
Đáp án: 동생은 노래를 하면서 춤을 춰요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย