KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)려고 하다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)려고 하다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)려고 하다Trình độ: TOPIK cấp 2

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보려고 하다boryeogo hada
읽다đọc읽으려고 하다ilgeuryeogo hada
하다làm하려고 하다haryeogo hada
살다sống살려고 하다sallyeogo hada

Điểm cần chú ý

Giải thích

내일부터 매일 운동을 하려고 해요.

“-(으)려고 하다” diễn tả ý định hoặc kế hoạch, “định ~, muốn ~”: gốc từ kết thúc bằng nguyên âm dùng -려고, bằng phụ âm dùng -으려고. Câu có nghĩa là “Từ ngày mai tôi định tập thể dục mỗi ngày.” “-(으)러” chỉ đi với động từ đi/đến nên “하러 해요” là sai.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 내일부터 매일 운동을 하려고 해요.

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
내일부터
내ㄴㅐnae
일ㅇㅣㄹil
부ㅂㅜbu
터ㅌㅓteo
매일
매ㅁㅐmae
일ㅇㅣㄹil
운동을
운ㅇㅜㄴun
동ㄷㅗㅇdong
을ㅇㅡㄹeul
하려고
하ㅎㅏha
려ㄹㅕryeo
고ㄱㅗgo
해요
해ㅎㅐhae
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
운동danh từtập thể dụcTOPIK cấp 1
하다động từlàmTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 내일부터 매일 운동을 하____ 해요.

Xem đáp án

Đáp án: 내일부터 매일 운동을 하려고 해요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย