KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)려고 하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)려고 하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보려고 하다 | boryeogo hada |
| 읽다 | đọc | 읽으려고 하다 | ilgeuryeogo hada |
| 하다 | làm | 하려고 하다 | haryeogo hada |
| 살다 | sống | 살려고 하다 | sallyeogo hada |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, đuôi từ gắn trực tiếp (보-). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, chèn 으 trước (읽으-). Thân từ kết thúc bằng ㄹ cũng gắn trực tiếp (살-).
Giải thích
내일부터 매일 운동을 하려고 해요.
“-(으)려고 하다” diễn tả ý định hoặc kế hoạch, “định ~, muốn ~”: gốc từ kết thúc bằng nguyên âm dùng -려고, bằng phụ âm dùng -으려고. Câu có nghĩa là “Từ ngày mai tôi định tập thể dục mỗi ngày.” “-(으)러” chỉ đi với động từ đi/đến nên “하러 해요” là sai.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 내일부터 매일 운동을 하려고 해요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 내일부터 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 부 | ㅂ+ㅜ | bu |
| 터 | ㅌ+ㅓ | teo |
| 매일 | ||
| 매 | ㅁ+ㅐ | mae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 운동을 | ||
| 운 | ㅇ+ㅜ+ㄴ | un |
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 하려고 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 려 | ㄹ+ㅕ | ryeo |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 해요 | ||
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 운동 | danh từ | tập thể dục | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 내일부터 매일 운동을 하____ 해요.
Xem đáp án
Đáp án: 내일부터 매일 운동을 하려고 해요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย