KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 거예요
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 거예요”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼 거예요 | bol geoyeyo |
| 읽다 | đọc | 읽을 거예요 | ilgeul geoyeyo |
| 하다 | làm | 할 거예요 | hal geoyeyo |
| 살다 | sống | 살 거예요 | sal geoyeyo |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
주말에 가족과 같이 여행을 갈 거예요.
“-(으)ㄹ 거예요” diễn tả dự định trong tương lai hoặc phỏng đoán: thêm -ㄹ/을 vào gốc từ rồi đến 거예요. Câu có nghĩa là “Cuối tuần tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình.” “수” thuộc mẫu “-(으)ㄹ 수 있다” (có thể), nên “갈 수예요” không đúng.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 주말에 가족과 같이 여행을 갈 거예요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 주말에 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | [마] ma |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [레] re |
| 가족과 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 족 | ㅈ+ㅗ+ㄱ | jok |
| 과 | ㄱ+ㅘ | [꽈] gwa |
| 같이 | ||
| 같 | ㄱ+ㅏ+ㅌ | [가] ga |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [치] chi |
| 여행을 | ||
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 행 | ㅎ+ㅐ+ㅇ | haeng |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 갈 | ㄱ+ㅏ+ㄹ | gal |
| 거예요 | ||
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 말에 → [마레]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 족과 → [족꽈]
- Vòm hóa: patchim ㄷ hoặc ㅌ đứng trước 이 hoặc 히 được đọc thành ㅈ hoặc ㅊ. 같이 → [가치]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 같이 | phó từ | cùng nhau | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 주말에 가족과 같이 여행을 갈 ____예요.
Xem đáp án
Đáp án: 주말에 가족과 같이 여행을 갈 거예요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 거예요?
Xem đáp án
Đáp án: 볼 거예요
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 거예요?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을 거예요
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย