KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는데

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는데”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄴ/는데Trình độ: TOPIK cấp 2

Cách kết hợp

Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem (động từ)보는데boneunde
읽다đọc (động từ)읽는데ingneunde
크다to / lớn (tính từ)큰데keunde
좋다tốt / hay (tính từ)좋은데joeunde

Điểm cần chú ý

Giải thích

비가 오는데 우산이 없어요.

“-(으)ㄴ/는데” là đuôi nối dùng để nêu bối cảnh hoặc đối lập với vế sau; động từ ở hiện tại dùng “-는데”. Câu có nghĩa là “Trời đang mưa mà tôi không có ô.” “-(으)러” chỉ mục đích của hành động di chuyển nên không dùng được với “오러”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 비가 오는데 우산이 없어요.

Số âm tiết: 11 · Số từ: 4

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [비가 오는데 우사니 업써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
비가
비ㅂㅣbi
가ㄱㅏga
오는데
오ㅇㅗo
는ㄴㅡㄴneun
데ㄷㅔde
우산이
우ㅇㅜu
산ㅅㅏㄴ[사] sa
이ㅇㅣ[니] ni
없어요
없ㅇㅓㅄ[업] eop
어ㅇㅓ[써] seo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
비danh từmưaTOPIK cấp 1
우산danh từô / dùTOPIK cấp 1
없다tính từkhông cóTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 비가 오____ 우산이 없어요.

Xem đáp án

Đáp án: 비가 오는데 우산이 없어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย