KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는데
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는데”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보는데 | boneunde |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽는데 | ingneunde |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰데 | keunde |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은데 | joeunde |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
비가 오는데 우산이 없어요.
“-(으)ㄴ/는데” là đuôi nối dùng để nêu bối cảnh hoặc đối lập với vế sau; động từ ở hiện tại dùng “-는데”. Câu có nghĩa là “Trời đang mưa mà tôi không có ô.” “-(으)러” chỉ mục đích của hành động di chuyển nên không dùng được với “오러”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 비가 오는데 우산이 없어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [비가 오는데 우사니 업써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 비가 | ||
| 비 | ㅂ+ㅣ | bi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 오는데 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 우산이 | ||
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 산 | ㅅ+ㅏ+ㄴ | [사] sa |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 없어요 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] seo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 산이 → [사니]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 비 | danh từ | mưa | TOPIK cấp 1 |
| 우산 | danh từ | ô / dù | TOPIK cấp 1 |
| 없다 | tính từ | không có | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 비가 오____ 우산이 없어요.
Xem đáp án
Đáp án: 비가 오는데 우산이 없어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย