KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -고 싶다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-고 싶다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -고 싶다Trình độ: TOPIK cấp 2

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보고 싶다bogo sipda
읽다đọc읽고 싶다ikgo sipda
하다làm하고 싶다hago sipda
살다sống살고 싶다salgo sipda

Điểm cần chú ý

Giải thích

저는 방학에 제주도에 가고 싶어요.

“-고 싶다” diễn tả mong muốn của người nói, gắn trực tiếp vào gốc động từ. Câu có nghĩa là “Kỳ nghỉ này tôi muốn đi đảo Jeju.” Không dùng -아/어서 hay -(으)면 để diễn đạt mong muốn.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 방학에 제주도에 가고 싶어요.

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [저는 방하게 제주도에 가고 시퍼요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
방학에
방ㅂㅏㅇbang
학ㅎㅏㄱ[하] ha
에ㅇㅔ[게] ge
제주도에
제ㅈㅔje
주ㅈㅜju
도ㄷㅗdo
에ㅇㅔe
가고
가ㄱㅏga
고ㄱㅗgo
싶어요
싶ㅅㅣㅍ[시] si
어ㅇㅓ[퍼] peo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
방학danh từkỳ nghỉ của trườngTOPIK cấp 2

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 방학에 제주도에 가____ 싶어요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 방학에 제주도에 가고 싶어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย