KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어서 (이유)
Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어서 (이유)”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 봐서 | bwaseo |
| 읽다 | đọc | 읽어서 | ilgeoseo |
| 하다 | làm | 해서 | haeseo |
| 열다 | mở | 열어서 | yeoreoseo |
Điểm cần chú ý
- -아/어 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân từ: dùng 아 sau ㅏ hoặc ㅗ, dùng 어 sau các nguyên âm khác (읽 → 읽어, 열 → 열어). Khi thân từ kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm rút gọn lại (보 + 아 → 봐), và 하다 thành 해.
Giải thích
길이 많이 막혀서 약속에 늦었어요.
“-아/어서” là đuôi nối chỉ lý do: mệnh đề trước là nguyên nhân của kết quả ở sau. Câu có nghĩa là “Đường rất tắc nên tôi đã đến muộn buổi hẹn.” Không thêm -았/었- vào trước nó, và vế sau không dùng câu mệnh lệnh hay câu rủ cùng làm.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 길이 많이 막혀서 약속에 늦었어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [기리 마니 마켜서 약쏘게 느저써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 길이 | ||
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | [기] gi |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 많이 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 막혀서 | ||
| 막 | ㅁ+ㅏ+ㄱ | [마] ma |
| 혀 | ㅎ+ㅕ | [켜] kyeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 약속에 | ||
| 약 | ㅇ+ㅑ+ㄱ | yak |
| 속 | ㅅ+ㅗ+ㄱ | [쏘] so |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 늦었어요 | ||
| 늦 | ㄴ+ㅡ+ㅈ | [느] neu |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [저] jeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 길이 → [기리]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많이 → [마니]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 막혀 → [마켜]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 약속에 → [약쏘게]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 길 | danh từ | đường | TOPIK cấp 1 |
| 막히다 | động từ | bị tắc | TOPIK cấp 3 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 길이 많이 막혀____ 약속에 늦었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 길이 많이 막혀서 약속에 늦었어요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -아/어서 (이유)?
Xem đáp án
Đáp án: 읽어서
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 하다 + -아/어서 (이유)?
Xem đáp án
Đáp án: 해서
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย