KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 줄 알다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 줄 알다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼 줄 알다 | bol jul alda |
| 읽다 | đọc | 읽을 줄 알다 | ilgeul jul alda |
| 하다 | làm | 할 줄 알다 | hal jul alda |
| 살다 | sống | 살 줄 알다 | sal jul alda |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
저는 한국 요리를 만들 줄 알아요.
“-(으)ㄹ 줄 알다” diễn tả khả năng đã học được, “biết ~”; phủ định là “-(으)ㄹ 줄 모르다”. Thêm -ㄹ/을 vào gốc từ. Câu có nghĩa là “Tôi biết nấu món Hàn Quốc.” “-(으)ㄹ 수 있다” còn dùng khi hoàn cảnh cho phép, còn “줄 알다” nhấn mạnh kỹ năng đã học.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 한국 요리를 만들 줄 알아요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 한국 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | guk |
| 요리를 | ||
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 만들 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 들 | ㄷ+ㅡ+ㄹ | deul |
| 줄 | ㅈ+ㅜ+ㄹ | jul |
| 알아요 | ||
| 알 | ㅇ+ㅏ+ㄹ | [아] a |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [라] ra |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 알아 → [아라]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 알다 | động từ | biết | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 한국 요리를 만들 ____ 알아요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 한국 요리를 만들 줄 알아요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 줄 알다?
Xem đáp án
Đáp án: 볼 줄 알다
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 줄 알다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을 줄 알다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย