KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 줄 알다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 줄 알다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄹ 줄 알다Trình độ: TOPIK cấp 2

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem볼 줄 알다bol jul alda
읽다đọc읽을 줄 알다ilgeul jul alda
하다làm할 줄 알다hal jul alda
살다sống살 줄 알다sal jul alda

Điểm cần chú ý

Giải thích

저는 한국 요리를 만들 줄 알아요.

“-(으)ㄹ 줄 알다” diễn tả khả năng đã học được, “biết ~”; phủ định là “-(으)ㄹ 줄 모르다”. Thêm -ㄹ/을 vào gốc từ. Câu có nghĩa là “Tôi biết nấu món Hàn Quốc.” “-(으)ㄹ 수 있다” còn dùng khi hoàn cảnh cho phép, còn “줄 알다” nhấn mạnh kỹ năng đã học.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 한국 요리를 만들 줄 알아요.

Số âm tiết: 13 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
한국
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱguk
요리를
요ㅇㅛyo
리ㄹㅣri
를ㄹㅡㄹreul
만들
만ㅁㅏㄴman
들ㄷㅡㄹdeul
줄ㅈㅜㄹjul
알아요
알ㅇㅏㄹ[아] a
아ㅇㅏ[라] ra
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
알다động từbiếtTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 한국 요리를 만들 ____ 알아요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 한국 요리를 만들 줄 알아요.

Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 줄 알다?

Xem đáp án

Đáp án: 볼 줄 알다

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 줄 알다?

Xem đáp án

Đáp án: 읽을 줄 알다

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย