KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 것 (명사형)

Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 것 (명사형)”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -는 것 (명사형)Trình độ: TOPIK cấp 2

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보는 것boneun geot
읽다đọc읽는 것ingneun geot
하다làm하는 것haneun geot
살다sống사는 것saneun geot

Điểm cần chú ý

Giải thích

저는 노래를 부르는 것을 좋아해요.

Gắn “-는 것” vào gốc động từ sẽ tạo thành cụm danh từ, “việc ~”. Câu có nghĩa là “Tôi thích hát.” Các đuôi nối như -고, -(으)면 hay -아/어서 không thể đặt trước 것 theo cách này.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 노래를 부르는 것을 좋아해요.

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
노래를
노ㄴㅗno
래ㄹㅐrae
를ㄹㅡㄹreul
부르는
부ㅂㅜbu
르ㄹㅡreu
는ㄴㅡㄴneun
것을
것ㄱㅓㅅ[거] geo
을ㅇㅡㄹ[슬] seul
좋아해요
좋ㅈㅗㅎ[조] jo
아ㅇㅏa
해ㅎㅐhae
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
노래danh từbài hátTOPIK cấp 1
좋다tính từtốt / hayTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 노래를 부르____ 것을 좋아해요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 노래를 부르는 것을 좋아해요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย