KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 단위 명사 (마리)
Ngữ pháp tiếng Hàn “단위 명사 (마리)”: ý nghĩa, cách dùng
Giải thích
공원에 강아지 두 마리 있어요.
Khi đếm động vật dùng đơn vị đếm “마리”. Câu có nghĩa là “Trong công viên có hai chú chó con.” Đếm người dùng “명”, đồ vật dùng “개”, sách dùng “권”, nên đơn vị đếm thay đổi theo đối tượng. Số đếm đứng trước là số thuần Hàn (한, 두, 세, 네…).
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 공원에 강아지 두 마리 있어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [공워네 강아지 두 마리 이써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 공원에 | ||
| 공 | ㄱ+ㅗ+ㅇ | gong |
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | [워] wo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 강아지 | ||
| 강 | ㄱ+ㅏ+ㅇ | gang |
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 두 | ㄷ+ㅜ | du |
| 마리 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 원에 → [워네]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 공원 | danh từ | công viên | TOPIK cấp 1 |
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 공원에 강아지 두 ____ 있어요.
Xem đáp án
Đáp án: 공원에 강아지 두 마리 있어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย