KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 월 읽기 (시월)
Ngữ pháp tiếng Hàn “월 읽기 (시월)”: ý nghĩa, cách dùng
Giải thích
제 생일은 시월 이십 일이에요.
Tên tháng đọc bằng số Hán-Hàn cộng “월”, nhưng tháng 6 và tháng 10 là trường hợp đặc biệt: “유월” và “시월”. Câu có nghĩa là “Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng 10.” Không nói “십월” hay “육월”, hãy học thuộc hai dạng này.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 제 생일은 시월 이십 일이에요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 생일은 | ||
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [이] i |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 시월 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 월 | ㅇ+ㅝ+ㄹ | wol |
| 이십 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 십 | ㅅ+ㅣ+ㅂ | sip |
| 일이에요 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [이] i |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 일은 → [이른]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 생일 | danh từ | sinh nhật | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 제 생일은 ____월 이십 일이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 제 생일은 시월 이십 일이에요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย