KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -에 (시간)
Ngữ pháp tiếng Hàn “-에 (시간)”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 점심 | bữa trưa / buổi trưa | 점심에 | jeomsime |
| 밤 | ban đêm | 밤에 | bame |
| 봄 | mùa xuân | 봄에 | bome |
Giải thích
저는 아침 일곱 시에 일어나요.
Trợ từ đi với danh từ chỉ thời điểm là “에”, nghĩa là “vào lúc ~”. Câu có nghĩa là “Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.” Nó khác với 에서 (nơi diễn ra hành động) và 를 (tân ngữ). Lưu ý 어제, 오늘, 내일 không đi với 에.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 아침 일곱 시에 일어나요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 아침 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 침 | ㅊ+ㅣ+ㅁ | chim |
| 일곱 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 곱 | ㄱ+ㅗ+ㅂ | gop |
| 시에 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 일어나요 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 일어 → [이러]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 아침 일곱 시____ 일어나요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 아침 일곱 시에 일어나요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย