KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -에 (시간)

Ngữ pháp tiếng Hàn “-에 (시간)”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -에 (시간)Trình độ: TOPIK cấp 2

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
점심bữa trưa / buổi trưa점심에jeomsime
밤ban đêm밤에bame
봄mùa xuân봄에bome

Giải thích

저는 아침 일곱 시에 일어나요.

Trợ từ đi với danh từ chỉ thời điểm là “에”, nghĩa là “vào lúc ~”. Câu có nghĩa là “Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.” Nó khác với 에서 (nơi diễn ra hành động) và 를 (tân ngữ). Lưu ý 어제, 오늘, 내일 không đi với 에.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 아침 일곱 시에 일어나요.

Số âm tiết: 12 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
아침
아ㅇㅏa
침ㅊㅣㅁchim
일곱
일ㅇㅣㄹil
곱ㄱㅗㅂgop
시에
시ㅅㅣsi
에ㅇㅔe
일어나요
일ㅇㅣㄹ[이] i
어ㅇㅓ[러] reo
나ㄴㅏna
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 아침 일곱 시____ 일어나요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 아침 일곱 시에 일어나요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย