KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -기는커녕
Ngữ pháp tiếng Hàn “-기는커녕”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보기는커녕 | bogineunkeonyeong |
| 읽다 | đọc | 읽기는커녕 | ikgineunkeonyeong |
| 하다 | làm | 하기는커녕 | hagineunkeonyeong |
| 살다 | sống | 살기는커녕 | salgineunkeonyeong |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
칭찬을 받기는커녕 오히려 꾸중만 들었어요.
“-기는커녕” nghĩa là “nói gì đến ~, ngược lại còn ~”: phủ định thẳng vế trước rồi nêu sự thật trái ngược (hoặc tệ hơn); với danh từ dùng “은/는커녕”. Câu này nghĩa là “Nói gì đến chuyện được khen, tôi còn toàn bị mắng.” “-는데도” (“mặc dù”) chỉ là nhượng bộ thông thường, không có sắc thái phủ định mạnh như vậy.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 칭찬을 받기는커녕 오히려 꾸중만 들었어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 칭찬을 | ||
| 칭 | ㅊ+ㅣ+ㅇ | ching |
| 찬 | ㅊ+ㅏ+ㄴ | [차] cha |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 받기는커녕 | ||
| 받 | ㅂ+ㅏ+ㄷ | bat |
| 기 | ㄱ+ㅣ | [끼] gi |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 커 | ㅋ+ㅓ | keo |
| 녕 | ㄴ+ㅕ+ㅇ | nyeong |
| 오히려 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 히 | ㅎ+ㅣ | hi |
| 려 | ㄹ+ㅕ | ryeo |
| 꾸중만 | ||
| 꾸 | ㄲ+ㅜ | kku |
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | jung |
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 들었어요 | ||
| 들 | ㄷ+ㅡ+ㄹ | [드] deu |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [러] reo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 찬을 → [차늘]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 받기 → [받끼]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 받다 | động từ | nhận | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 칭찬을 받기____ 오히려 꾸중만 들었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 칭찬을 받기는커녕 오히려 꾸중만 들었어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย