KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 채(로)
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 채(로)”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본 채로 | bon chaero |
| 읽다 | đọc | 읽은 채로 | ilgeun chaero |
| 하다 | làm | 한 채로 | han chaero |
| 살다 | sống | 산 채로 | san chaero |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄴ vào âm tiết cuối (보 → 본). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 은 (읽 → 읽은). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (살 → 산), còn 하 thành 한.
Giải thích
어젯밤에 불을 켠 채 잠이 들었어요.
“-(으)ㄴ 채(로)” nghĩa là “cứ để nguyên trạng thái ~ mà (làm việc khác)”: sau một hành động, trạng thái kết quả vẫn còn trong khi làm việc khác (gốc động từ + (으)ㄴ 채). Câu này nghĩa là “Đêm qua tôi cứ để đèn sáng như vậy mà ngủ thiếp đi.” “-(으)ㄴ 적” (“đã từng ~”) diễn tả kinh nghiệm nên không hợp với câu này.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 어젯밤에 불을 켠 채 잠이 들었어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [어젣빠메 부를 켠 채 자미 드러써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 어젯밤에 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 젯 | ㅈ+ㅔ+ㅅ | [젣] jet |
| 밤 | ㅂ+ㅏ+ㅁ | [빠] ba |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 불을 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | [부] bu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 켠 | ㅋ+ㅕ+ㄴ | kyeon |
| 채 | ㅊ+ㅐ | chae |
| 잠이 | ||
| 잠 | ㅈ+ㅏ+ㅁ | [자] ja |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 들었어요 | ||
| 들 | ㄷ+ㅡ+ㄹ | [드] deu |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [러] reo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 젯밤에 → [젣빠메]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 밤에 → [바메]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 어젯밤에 불을 켠 ____ 잠이 들었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 어젯밤에 불을 켠 채 잠이 들었어요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 채(로)?
Xem đáp án
Đáp án: 본 채로
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 채(로)?
Xem đáp án
Đáp án: 읽은 채로
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย