KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 채(로)

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 채(로)”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄴ 채(로)Trình độ: TOPIK cấp 6

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem본 채로bon chaero
읽다đọc읽은 채로ilgeun chaero
하다làm한 채로han chaero
살다sống산 채로san chaero

Điểm cần chú ý

Giải thích

어젯밤에 불을 켠 채 잠이 들었어요.

“-(으)ㄴ 채(로)” nghĩa là “cứ để nguyên trạng thái ~ mà (làm việc khác)”: sau một hành động, trạng thái kết quả vẫn còn trong khi làm việc khác (gốc động từ + (으)ㄴ 채). Câu này nghĩa là “Đêm qua tôi cứ để đèn sáng như vậy mà ngủ thiếp đi.” “-(으)ㄴ 적” (“đã từng ~”) diễn tả kinh nghiệm nên không hợp với câu này.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 어젯밤에 불을 켠 채 잠이 들었어요.

Số âm tiết: 14 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [어젣빠메 부를 켠 채 자미 드러써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
어젯밤에
어ㅇㅓeo
젯ㅈㅔㅅ[젣] jet
밤ㅂㅏㅁ[빠] ba
에ㅇㅔ[메] me
불을
불ㅂㅜㄹ[부] bu
을ㅇㅡㄹ[를] reul
켠ㅋㅕㄴkyeon
채ㅊㅐchae
잠이
잠ㅈㅏㅁ[자] ja
이ㅇㅣ[미] mi
들었어요
들ㄷㅡㄹ[드] deu
었ㅇㅓㅆ[러] reo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 어젯밤에 불을 켠 ____ 잠이 들었어요.

Xem đáp án

Đáp án: 어젯밤에 불을 켠 채 잠이 들었어요.

Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 채(로)?

Xem đáp án

Đáp án: 본 채로

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 채(로)?

Xem đáp án

Đáp án: 읽은 채로

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย