KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -다시피

Ngữ pháp tiếng Hàn “-다시피”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 6)

Mẫu câu: -다시피Trình độ: TOPIK cấp 6

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보다시피bodasipi
읽다đọc읽다시피ikdasipi
하다làm하다시피hadasipi
살다sống살다시피saldasipi

Điểm cần chú ý

Giải thích

여러분도 아시다시피 내일부터 이 도로는 공사로 통제됩니다.

“-다시피” nghĩa là “như (quý vị) đã biết/đã thấy”, dùng để mở đầu bằng điều mà người nghe cũng đã biết hoặc đã thấy; thường đi với các động từ như 알다, 보다 (아시다시피, 보시다시피). Câu này nghĩa là “Như quý vị đã biết, từ ngày mai con đường này sẽ bị hạn chế giao thông do thi công.” “-자마자” nghĩa là “vừa ~ là”, không có cách dùng mở đầu như vậy.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 여러분도 아시다시피 내일부터 이 도로는 공사로 통제됩니다.

Số âm tiết: 25 · Số từ: 7

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
여러분도
여ㅇㅕyeo
러ㄹㅓreo
분ㅂㅜㄴbun
도ㄷㅗdo
아시다시피
아ㅇㅏa
시ㅅㅣsi
다ㄷㅏda
시ㅅㅣsi
피ㅍㅣpi
내일부터
내ㄴㅐnae
일ㅇㅣㄹil
부ㅂㅜbu
터ㅌㅓteo
이ㅇㅣi
도로는
도ㄷㅗdo
로ㄹㅗro
는ㄴㅡㄴneun
공사로
공ㄱㅗㅇgong
사ㅅㅏsa
로ㄹㅗro
통제됩니다
통ㅌㅗㅇtong
제ㅈㅔje
됩ㄷㅚㅂ[됨] doem
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 여러분도 아시____ 내일부터 이 도로는 공사로 통제됩니다.

Xem đáp án

Đáp án: 여러분도 아시다시피 내일부터 이 도로는 공사로 통제됩니다.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย