KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 만큼
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 만큼”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본 만큼 | bon mankeum |
| 읽다 | đọc | 읽은 만큼 | ilgeun mankeum |
| 하다 | làm | 한 만큼 | han mankeum |
| 살다 | sống | 산 만큼 | san mankeum |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄴ vào âm tiết cuối (보 → 본). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 은 (읽 → 읽은). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (살 → 산), còn 하 thành 한.
Giải thích
열심히 노력한 만큼 좋은 결과가 나왔어요.
“-(으)ㄴ 만큼” nghĩa là “tương xứng với ~ / bao nhiêu ... bấy nhiêu”: kết quả ở vế sau tương xứng với mức độ hoặc số lượng ở vế trước (động từ: quá khứ (으)ㄴ, hiện tại 는, tương lai (으)ㄹ + 만큼). Câu này nghĩa là “Nỗ lực bao nhiêu thì có kết quả tốt bấy nhiêu.” “-(으)ㄴ 탓에” chỉ nguyên nhân xấu nên không đi với kết quả tích cực.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 열심히 노력한 만큼 좋은 결과가 나왔어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 열심히 | ||
| 열 | ㅇ+ㅕ+ㄹ | yeol |
| 심 | ㅅ+ㅣ+ㅁ | sim |
| 히 | ㅎ+ㅣ | hi |
| 노력한 | ||
| 노 | ㄴ+ㅗ | no |
| 력 | ㄹ+ㅕ+ㄱ | [려] ryeo |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | [칸] kan |
| 만큼 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 큼 | ㅋ+ㅡ+ㅁ | keum |
| 좋은 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [조] jo |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 결과가 | ||
| 결 | ㄱ+ㅕ+ㄹ | gyeol |
| 과 | ㄱ+ㅘ | gwa |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 나왔어요 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 왔 | ㅇ+ㅘ+ㅆ | [와] wa |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 력한 → [려칸]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 좋은 → [조은]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 왔어 → [와써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 노력하다 | động từ | nỗ lực | TOPIK cấp 3 |
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 열심히 노력한 ____ 좋은 결과가 나왔어요.
Xem đáp án
Đáp án: 열심히 노력한 만큼 좋은 결과가 나왔어요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 만큼?
Xem đáp án
Đáp án: 본 만큼
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 만큼?
Xem đáp án
Đáp án: 읽은 만큼
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย