KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)로 인해

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)로 인해”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)로 인해Trình độ: TOPIK cấp 6

Cách kết hợp

Tiểu từ gắn trực tiếp vào danh từ, và hình thức của nó phụ thuộc vào âm cuối của danh từ. Hãy so sánh các danh từ dưới đây.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
나라đất nước나라로 인해nararo inhae
음식thức ăn음식으로 인해eumsigeuro inhae
선물quà tặng선물로 인해seonmullo inhae

Điểm cần chú ý

Giải thích

폭설로 인해 항공편이 대거 결항되었습니다.

“-(으)로 인해” gắn vào danh từ, nghĩa là “do ~ / bởi vì ~”, là cách nói mang tính văn viết hoặc trang trọng (“로” sau nguyên âm hoặc ㄹ, “으로” sau phụ âm). Câu này nghĩa là “Do tuyết rơi dày, nhiều chuyến bay đã bị hủy.” Trợ từ trước “인해” chỉ có thể là “(으)로”, không dùng “에게”, “에서”…

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 폭설로 인해 항공편이 대거 결항되었습니다.

Số âm tiết: 18 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [폭썰로 인해 항공펴니 대거 결항되얻씀니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
폭설로
폭ㅍㅗㄱpok
설ㅅㅓㄹ[썰] seol
로ㄹㅗlo
인해
인ㅇㅣㄴin
해ㅎㅐhae
항공편이
항ㅎㅏㅇhang
공ㄱㅗㅇgong
편ㅍㅕㄴ[펴] pyeo
이ㅇㅣ[니] ni
대거
대ㄷㅐdae
거ㄱㅓgeo
결항되었습니다
결ㄱㅕㄹgyeol
항ㅎㅏㅇhang
되ㄷㅚdoe
었ㅇㅓㅆ[얻] eot
습ㅅㅡㅂ[씀] seum
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 폭설____ 인해 항공편이 대거 결항되었습니다.

Xem đáp án

Đáp án: 폭설로 인해 항공편이 대거 결항되었습니다.

Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 나라 + -(으)로 인해?

Xem đáp án

Đáp án: 나라로 인해

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 음식 + -(으)로 인해?

Xem đáp án

Đáp án: 음식으로 인해

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย