KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -에 힘입어
Ngữ pháp tiếng Hàn “-에 힘입어”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라에 힘입어 | narae himibeo |
| 음식 | thức ăn | 음식에 힘입어 | eumsige himibeo |
| 선물 | quà tặng | 선물에 힘입어 | seonmure himibeo |
Giải thích
정부의 지원에 힘입어 중소기업의 수출이 크게 늘었다.
“-에 힘입어” nghĩa là “nhờ sự hỗ trợ/thúc đẩy của ~”, thường dùng trong văn viết và tin tức, chỉ sự hỗ trợ hay thuận lợi dẫn đến kết quả tốt. Câu này nghĩa là “Nhờ sự hỗ trợ của chính phủ, xuất khẩu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ đã tăng mạnh.” “-에 반해” (“trái với ~”) và “-에 앞서” (“trước khi ~”) không có nghĩa nhờ cậy.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 정부의 지원에 힘입어 중소기업의 수출이 크게 늘었다.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 정부의 | ||
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 부 | ㅂ+ㅜ | bu |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 지원에 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | [워] wo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 힘입어 | ||
| 힘 | ㅎ+ㅣ+ㅁ | [히] hi |
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [미] mi |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [버] beo |
| 중소기업의 | ||
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | jung |
| 소 | ㅅ+ㅗ | so |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 업 | ㅇ+ㅓ+ㅂ | eop |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 수출이 | ||
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 출 | ㅊ+ㅜ+ㄹ | [추] chu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 크게 | ||
| 크 | ㅋ+ㅡ | keu |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 늘었다 | ||
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | [느] neu |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [럳] reot |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 원에 → [워네]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 었다 → [얻따]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 정부 | danh từ | chính phủ | TOPIK cấp 4 |
| 수출 | danh từ | xuất khẩu | TOPIK cấp 4 |
| 크다 | tính từ | to / lớn | TOPIK cấp 1 |
| 늘다 | động từ | tăng / tiến bộ | TOPIK cấp 3 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 정부의 지원____ 중소기업의 수출이 크게 늘었다.
Xem đáp án
Đáp án: 정부의 지원에 힘입어 중소기업의 수출이 크게 늘었다.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย