KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -에 힘입어

Ngữ pháp tiếng Hàn “-에 힘입어”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -에 힘입어Trình độ: TOPIK cấp 6

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
나라đất nước나라에 힘입어narae himibeo
음식thức ăn음식에 힘입어eumsige himibeo
선물quà tặng선물에 힘입어seonmure himibeo

Giải thích

정부의 지원에 힘입어 중소기업의 수출이 크게 늘었다.

“-에 힘입어” nghĩa là “nhờ sự hỗ trợ/thúc đẩy của ~”, thường dùng trong văn viết và tin tức, chỉ sự hỗ trợ hay thuận lợi dẫn đến kết quả tốt. Câu này nghĩa là “Nhờ sự hỗ trợ của chính phủ, xuất khẩu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ đã tăng mạnh.” “-에 반해” (“trái với ~”) và “-에 앞서” (“trước khi ~”) không có nghĩa nhờ cậy.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 정부의 지원에 힘입어 중소기업의 수출이 크게 늘었다.

Số âm tiết: 22 · Số từ: 7

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
정부의
정ㅈㅓㅇjeong
부ㅂㅜbu
의ㅇㅢui
지원에
지ㅈㅣji
원ㅇㅝㄴ[워] wo
에ㅇㅔ[네] ne
힘입어
힘ㅎㅣㅁ[히] hi
입ㅇㅣㅂ[미] mi
어ㅇㅓ[버] beo
중소기업의
중ㅈㅜㅇjung
소ㅅㅗso
기ㄱㅣgi
업ㅇㅓㅂeop
의ㅇㅢui
수출이
수ㅅㅜsu
출ㅊㅜㄹ[추] chu
이ㅇㅣ[리] ri
크게
크ㅋㅡkeu
게ㄱㅔge
늘었다
늘ㄴㅡㄹ[느] neu
었ㅇㅓㅆ[럳] reot
다ㄷㅏ[따] da

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Dạng nguyên thể (-다)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
정부danh từchính phủTOPIK cấp 4
수출danh từxuất khẩuTOPIK cấp 4
크다tính từto / lớnTOPIK cấp 1
늘다động từtăng / tiến bộTOPIK cấp 3

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 정부의 지원____ 중소기업의 수출이 크게 늘었다.

Xem đáp án

Đáp án: 정부의 지원에 힘입어 중소기업의 수출이 크게 늘었다.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย