KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -에 의하면
Ngữ pháp tiếng Hàn “-에 의하면”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라에 의하면 | narae uihamyeon |
| 음식 | thức ăn | 음식에 의하면 | eumsige uihamyeon |
| 선물 | quà tặng | 선물에 의하면 | seonmure uihamyeon |
Giải thích
기상 예보에 의하면 내일은 전국에 비가 내린다고 합니다.
“-에 의하면” nghĩa là “theo ~”, chỉ nguồn thông tin (dự báo, khảo sát, bản tin…), cuối câu thường là dạng gián tiếp như “-다고 하다”; gần như tương đương “-에 따르면”. Câu này nghĩa là “Theo dự báo thời tiết, ngày mai cả nước sẽ có mưa.” “-에 비하면” nghĩa là “so với ~”, là cách nói so sánh.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 기상 예보에 의하면 내일은 전국에 비가 내린다고 합니다.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 기상 | ||
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 상 | ㅅ+ㅏ+ㅇ | sang |
| 예보에 | ||
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 의하면 | ||
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 내일은 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [이] i |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 전국에 | ||
| 전 | ㅈ+ㅓ+ㄴ | jeon |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | [구] gu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 비가 | ||
| 비 | ㅂ+ㅣ | bi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 내린다고 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 린 | ㄹ+ㅣ+ㄴ | rin |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 합니다 | ||
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [함] ham |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 일은 → [이른]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 기상 | danh từ | khí tượng | TOPIK cấp 6 |
| 비 | danh từ | mưa | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 기상 예보에 ____ 내일은 전국에 비가 내린다고 합니다.
Xem đáp án
Đáp án: 기상 예보에 의하면 내일은 전국에 비가 내린다고 합니다.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย