KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -거니와
Ngữ pháp tiếng Hàn “-거니와”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 6)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보거니와 | bogeoniwa |
| 읽다 | đọc | 읽거니와 | ikgeoniwa |
| 하다 | làm | 하거니와 | hageoniwa |
| 살다 | sống | 살거니와 | salgeoniwa |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
그 선수는 실력이 뛰어나거니와 인품도 훌륭합니다.
“-거니와” nghĩa là “không những ~ mà còn ~”, là cách nói trang trọng trong văn viết, thừa nhận sự thật ở vế trước rồi bổ sung thêm sự thật ở vế sau (gần với “-(으)ㄹ 뿐만 아니라”). Câu này nghĩa là “Cầu thủ đó không những có thực lực xuất sắc mà nhân cách cũng rất tốt.” “-더니” nối điều đã quan sát trong quá khứ với kết quả, còn “-고자” chỉ mục đích nên không có nghĩa bổ sung.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 그 선수는 실력이 뛰어나거니와 인품도 훌륭합니다.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 선수는 | ||
| 선 | ㅅ+ㅓ+ㄴ | seon |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 실력이 | ||
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 력 | ㄹ+ㅕ+ㄱ | [려] lyeo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 뛰어나거니와 | ||
| 뛰 | ㄸ+ㅟ | ttwi |
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 와 | ㅇ+ㅘ | wa |
| 인품도 | ||
| 인 | ㅇ+ㅣ+ㄴ | in |
| 품 | ㅍ+ㅜ+ㅁ | pum |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 훌륭합니다 | ||
| 훌 | ㅎ+ㅜ+ㄹ | hul |
| 륭 | ㄹ+ㅠ+ㅇ | lyung |
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [함] ham |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 력이 → [려기]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 선수 | danh từ | vận động viên | TOPIK cấp 4 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 그 선수는 실력이 뛰어나____ 인품도 훌륭합니다.
Xem đáp án
Đáp án: 그 선수는 실력이 뛰어나거니와 인품도 훌륭합니다.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย