KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 가운데
Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 가운데”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보는 가운데 | boneun gaunde |
| 읽다 | đọc | 읽는 가운데 | ingneun gaunde |
| 하다 | làm | 하는 가운데 | haneun gaunde |
| 살다 | sống | 사는 가운데 | saneun gaunde |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
Giải thích
수많은 관객이 지켜보는 가운데 시상식이 성대하게 열렸다.
“-는 가운데” nghĩa là “trong lúc ~ / giữa lúc ~”, cho thấy sự việc diễn ra trong một hoàn cảnh hoặc bầu không khí nào đó (thường gặp trong tin tức và văn viết). Câu này nghĩa là “Dưới sự dõi theo của rất đông khán giả, lễ trao giải đã được tổ chức long trọng.” “-는 대신” nghĩa là “thay vì ~ / bù lại ~”, không thể mô tả bối cảnh.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 수많은 관객이 지켜보는 가운데 시상식이 성대하게 열렸다.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [수마는 관개기 지켜보는 가운데 시상시기 성대하게 열렫따].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 수많은 | ||
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [는] neun |
| 관객이 | ||
| 관 | ㄱ+ㅘ+ㄴ | gwan |
| 객 | ㄱ+ㅐ+ㄱ | [개] gae |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 지켜보는 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 켜 | ㅋ+ㅕ | kyeo |
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 가운데 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 운 | ㅇ+ㅜ+ㄴ | un |
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 시상식이 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 상 | ㅅ+ㅏ+ㅇ | sang |
| 식 | ㅅ+ㅣ+ㄱ | [시] si |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 성대하게 | ||
| 성 | ㅅ+ㅓ+ㅇ | seong |
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 열렸다 | ||
| 열 | ㅇ+ㅕ+ㄹ | yeol |
| 렸 | ㄹ+ㅕ+ㅆ | [렫] lyeot |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많은 → [마는]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 객이 → [개기]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 렸다 → [렫따]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 관객 | danh từ | khán giả | TOPIK cấp 5 |
| 지키다 | động từ | giữ, bảo vệ | TOPIK cấp 3 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 수많은 관객이 지켜보는 ____ 시상식이 성대하게 열렸다.
Xem đáp án
Đáp án: 수많은 관객이 지켜보는 가운데 시상식이 성대하게 열렸다.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย