KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 한
Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 한”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 6)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보는 한 | boneun han |
| 읽다 | đọc | 읽는 한 | ingneun han |
| 하다 | làm | 하는 한 | haneun han |
| 살다 | sống | 사는 한 | saneun han |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
Giải thích
내가 살아 있는 한 너를 반드시 지켜 주겠다.
“-는 한” nghĩa là “chừng nào ~ / trong phạm vi ~”, cho thấy điều ở vế sau còn đúng chừng nào điều kiện còn kéo dài (như 살아 있는 한, 내가 아는 한, 가능한 한). Câu này nghĩa là “Chừng nào tôi còn sống, tôi nhất định sẽ bảo vệ bạn.” “-는 탓” (nguyên nhân xấu), “-는 김” (nhân tiện), “-는 바람” (nguyên nhân) không thể diễn đạt điều kiện kéo dài.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 내가 살아 있는 한 너를 반드시 지켜 주겠다.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 내가 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 살아 | ||
| 살 | ㅅ+ㅏ+ㄹ | [사] sa |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [라] ra |
| 있는 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [인] in |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 너를 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 반드시 | ||
| 반 | ㅂ+ㅏ+ㄴ | ban |
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 지켜 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 켜 | ㅋ+ㅕ | kyeo |
| 주겠다 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [겓] get |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 살아 → [사라]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 있는 → [인는]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 겠다 → [겓따]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 살다 | động từ | sống | TOPIK cấp 1 |
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
| 반드시 | phó từ | nhất thiết / chắc chắn phải | TOPIK cấp 3 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 내가 살아 있____ 너를 반드시 지켜 주겠다.
Xem đáp án
Đáp án: 내가 살아 있는 한 너를 반드시 지켜 주겠다.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย