KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㅁ에 따라
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㅁ에 따라”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 앉다 | ngồi | 앉음에 따라 | anjeume ttara |
| 읽다 | đọc | 읽음에 따라 | ilgeume ttara |
| 하다 | làm | 함에 따라 | hame ttara |
| 살다 | sống | 삶에 따라 | salme ttara |
Điểm cần chú ý
- -(으)ㅁ biến động từ thành danh từ: thêm ㅁ sau nguyên âm (하 → 함), thêm 음 sau phụ âm (읽 → 읽음), còn thân từ kết thúc bằng ㄹ thì thành ㄻ (살 → 삶).
Giải thích
기술이 발전함에 따라 우리의 생활도 크게 달라졌다.
“-(으)ㅁ에 따라” nghĩa là “cùng với việc ~ / theo đà ~”, cho thấy vế sau thay đổi theo sự thay đổi ở vế trước; là mẫu văn viết (danh từ hóa động/tính từ + 에 따라). Câu này nghĩa là “Cùng với sự phát triển của công nghệ, cuộc sống của chúng ta cũng thay đổi rất nhiều.” “-에 비해” (“so với”) và “-에 대해” (“về”) không mang nghĩa thay đổi theo như vậy.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 기술이 발전함에 따라 우리의 생활도 크게 달라졌다.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 기술이 | ||
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 술 | ㅅ+ㅜ+ㄹ | [수] su |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 발전함에 | ||
| 발 | ㅂ+ㅏ+ㄹ | bal |
| 전 | ㅈ+ㅓ+ㄴ | jeon |
| 함 | ㅎ+ㅏ+ㅁ | ham |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 따라 | ||
| 따 | ㄸ+ㅏ | tta |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 우리의 | ||
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 생활도 | ||
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 활 | ㅎ+ㅘ+ㄹ | hwal |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 크게 | ||
| 크 | ㅋ+ㅡ | keu |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 달라졌다 | ||
| 달 | ㄷ+ㅏ+ㄹ | dal |
| 라 | ㄹ+ㅏ | la |
| 졌 | ㅈ+ㅕ+ㅆ | [젿] jyeot |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 술이 → [수리]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 졌다 → [젿따]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 기술 | danh từ | kỹ thuật / công nghệ | TOPIK cấp 4 |
| 생활 | danh từ | cuộc sống | TOPIK cấp 2 |
| 크다 | tính từ | to / lớn | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 기술이 발전함____ 우리의 생활도 크게 달라졌다.
Xem đáp án
Đáp án: 기술이 발전함에 따라 우리의 생활도 크게 달라졌다.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย