KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 듯이
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 듯이”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본 듯이 | bon deusi |
| 읽다 | đọc | 읽은 듯이 | ilgeun deusi |
| 하다 | làm | 한 듯이 | han deusi |
| 살다 | sống | 산 듯이 | san deusi |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄴ vào âm tiết cuối (보 → 본). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 은 (읽 → 읽은). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (살 → 산), còn 하 thành 한.
Giải thích
그는 아무 일도 없었던 듯이 태연하게 웃었다.
“-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 듯이” nghĩa là “như thể ~”, diễn tả việc hành động như thể điều đó là thật dù thực tế không phải vậy. Câu này nghĩa là “Anh ấy cười thản nhiên như thể chưa có chuyện gì xảy ra.” “-(으)ㄴ 채” nghĩa là “giữ nguyên trạng thái ~”, không có nghĩa so sánh “như thể”, và cách nói “없었던 채” cũng không tự nhiên.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 그는 아무 일도 없었던 듯이 태연하게 웃었다.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그는 | ||
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 아무 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 일도 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 없었던 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [썯] seot |
| 던 | ㄷ+ㅓ+ㄴ | [떤] deon |
| 듯이 | ||
| 듯 | ㄷ+ㅡ+ㅅ | [드] deu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [시] si |
| 태연하게 | ||
| 태 | ㅌ+ㅐ | tae |
| 연 | ㅇ+ㅕ+ㄴ | yeon |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 웃었다 | ||
| 웃 | ㅇ+ㅜ+ㅅ | [우] u |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [섣] seot |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 없었던 → [업썯떤]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 었던 → [얻떤]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 없다 | tính từ | không có | TOPIK cấp 1 |
| 웃다 | động từ | cười | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 그는 아무 일도 없었던 ____ 태연하게 웃었다.
Xem đáp án
Đáp án: 그는 아무 일도 없었던 듯이 태연하게 웃었다.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 듯이?
Xem đáp án
Đáp án: 본 듯이
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 듯이?
Xem đáp án
Đáp án: 읽은 듯이
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย