KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 테니(까)
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 테니(까)”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼 테니까 | bol tenikka |
| 읽다 | đọc | 읽을 테니까 | ilgeul tenikka |
| 하다 | làm | 할 테니까 | hal tenikka |
| 살다 | sống | 살 테니까 | sal tenikka |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
제가 도와드릴 테니까 걱정하지 마세요.
“-(으)ㄹ 테니(까)” lấy ý định hoặc sự suy đoán của người nói làm lý do, vế sau thường là mệnh lệnh, nhờ vả hoặc rủ rê. Câu này nghĩa là “Tôi sẽ giúp nên xin đừng lo.” “-는 바람에” nêu nguyên nhân của việc đã xảy ra, vế sau không thể là câu mệnh lệnh.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 제가 도와드릴 테니까 걱정하지 마세요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [제가 도와드릴 테니까 걱쩡하지 마세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 제가 | ||
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 도와드릴 | ||
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 와 | ㅇ+ㅘ | wa |
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 릴 | ㄹ+ㅣ+ㄹ | ril |
| 테니까 | ||
| 테 | ㅌ+ㅔ | te |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
| 걱정하지 | ||
| 걱 | ㄱ+ㅓ+ㄱ | geok |
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | [쩡] jeong |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 마세요 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 걱정 → [걱쩡]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 걱정 | danh từ | nỗi lo lắng | TOPIK cấp 2 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 제가 도와드릴 ____ 걱정하지 마세요.
Xem đáp án
Đáp án: 제가 도와드릴 테니까 걱정하지 마세요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 테니(까)?
Xem đáp án
Đáp án: 볼 테니까
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 테니(까)?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을 테니까
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย