KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 테니(까)

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 테니(까)”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄹ 테니(까)Trình độ: TOPIK cấp 6

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem볼 테니까bol tenikka
읽다đọc읽을 테니까ilgeul tenikka
하다làm할 테니까hal tenikka
살다sống살 테니까sal tenikka

Điểm cần chú ý

Giải thích

제가 도와드릴 테니까 걱정하지 마세요.

“-(으)ㄹ 테니(까)” lấy ý định hoặc sự suy đoán của người nói làm lý do, vế sau thường là mệnh lệnh, nhờ vả hoặc rủ rê. Câu này nghĩa là “Tôi sẽ giúp nên xin đừng lo.” “-는 바람에” nêu nguyên nhân của việc đã xảy ra, vế sau không thể là câu mệnh lệnh.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 제가 도와드릴 테니까 걱정하지 마세요.

Số âm tiết: 16 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [제가 도와드릴 테니까 걱쩡하지 마세요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
제가
제ㅈㅔje
가ㄱㅏga
도와드릴
도ㄷㅗdo
와ㅇㅘwa
드ㄷㅡdeu
릴ㄹㅣㄹril
테니까
테ㅌㅔte
니ㄴㅣni
까ㄲㅏkka
걱정하지
걱ㄱㅓㄱgeok
정ㅈㅓㅇ[쩡] jeong
하ㅎㅏha
지ㅈㅣji
마세요
마ㅁㅏma
세ㅅㅔse
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
걱정danh từnỗi lo lắngTOPIK cấp 2

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 제가 도와드릴 ____ 걱정하지 마세요.

Xem đáp án

Đáp án: 제가 도와드릴 테니까 걱정하지 마세요.

Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 테니(까)?

Xem đáp án

Đáp án: 볼 테니까

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 테니(까)?

Xem đáp án

Đáp án: 읽을 테니까

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย