KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -보다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-보다”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라보다 | naraboda |
| 음식 | thức ăn | 음식보다 | eumsikboda |
| 선물 | quà tặng | 선물보다 | seonmulboda |
Giải thích
언니는 저보다 키가 커요.
“-보다” là trợ từ chỉ chuẩn so sánh, nghĩa là “hơn / so với”. Gắn sau danh từ được đem ra so sánh, hình thức không đổi dù nguyên âm hay phụ âm. Câu này nghĩa là “Chị gái cao hơn tôi.” “-에게”, “-에서”, “-까지” không thể diễn tả sự so sánh.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 언니는 저보다 키가 커요.
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 언니는 | ||
| 언 | ㅇ+ㅓ+ㄴ | eon |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 저보다 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 키가 | ||
| 키 | ㅋ+ㅣ | ki |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 커요 | ||
| 커 | ㅋ+ㅓ | keo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 언니 | danh từ | chị (em gái gọi chị gái) | TOPIK cấp 1 |
| 크다 | tính từ | to / lớn | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 언니는 저____ 키가 커요.
Xem đáp án
Đáp án: 언니는 저보다 키가 커요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย