KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 때

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 때”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄹ 때Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem볼 때bol ttae
읽다đọc읽을 때ilgeul ttae
하다làm할 때hal ttae
살다sống살 때sal ttae

Điểm cần chú ý

Giải thích

한국에 올 때 비행기를 탔어요.

“-(으)ㄹ 때” nghĩa là “khi / lúc …”. Gắn “-ㄹ/을 때” vào gốc động từ, nên “오다” thành “올 때”; câu nghĩa là “Khi đến Hàn Quốc, tôi đã đi máy bay.” “수” và “줄” cũng đứng sau “-ㄹ” nhưng mang nghĩa “khả năng” và “biết cách làm”, nên không phù hợp ở đây.

어렸을 때 저는 서울에 살았어요.

“-(으)ㄹ 때” nghĩa là “khi ~”: thêm -ㄹ/을 vào gốc từ rồi đến 때; nói về quá khứ thì dùng “-았/었을 때”. Câu có nghĩa là “Hồi nhỏ tôi sống ở Seoul.” Không có cách nói như “어렸을 전” hay “어렸을 후”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 한국에 올 때 비행기를 탔어요.

Số âm tiết: 12 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [한구게 올 때 비행기를 타써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
한국에
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱ[구] gu
에ㅇㅔ[게] ge
올ㅇㅗㄹol
때ㄸㅐttae
비행기를
비ㅂㅣbi
행ㅎㅐㅇhaeng
기ㄱㅣgi
를ㄹㅡㄹreul
탔어요
탔ㅌㅏㅆ[타] ta
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
비행기danh từmáy bayTOPIK cấp 1
살다động từsốngTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 한국에 올 ____ 비행기를 탔어요.

Xem đáp án

Đáp án: 한국에 올 때 비행기를 탔어요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 어렸을 ____ 저는 서울에 살았어요.

Xem đáp án

Đáp án: 어렸을 때 저는 서울에 살았어요.

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 때?

Xem đáp án

Đáp án: 볼 때

Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 때?

Xem đáp án

Đáp án: 읽을 때

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย