KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)러 가다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)러 가다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보러 가다 | boreo gada |
| 읽다 | đọc | 읽으러 가다 | ilgeureo gada |
| 하다 | làm | 하러 가다 | hareo gada |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, đuôi từ gắn trực tiếp (보-). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, chèn 으 trước (읽으-). Thân từ kết thúc bằng ㄹ cũng gắn trực tiếp (살-).
Giải thích
저는 도서관에 책을 빌리러 가요.
“-(으)러 가다/오다” diễn tả mục đích của việc đi hoặc đến (“đi để …”). Gắn vào gốc động từ: “-러” sau nguyên âm hoặc ㄹ, “-으러” sau các patchim khác. “빌리다” kết thúc bằng nguyên âm nên thành “빌리러”; câu nghĩa là “Tôi đến thư viện để mượn sách.” Phía sau phải là động từ chỉ sự di chuyển như “가요”, “와요”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 도서관에 책을 빌리러 가요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 도서관에 | ||
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 관 | ㄱ+ㅘ+ㄴ | [과] gwa |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 책을 | ||
| 책 | ㅊ+ㅐ+ㄱ | [채] chae |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 빌리러 | ||
| 빌 | ㅂ+ㅣ+ㄹ | bil |
| 리 | ㄹ+ㅣ | li |
| 러 | ㄹ+ㅓ | reo |
| 가요 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 관에 → [과네]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 도서관에 책을 빌리____ 가요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 도서관에 책을 빌리러 가요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย