KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 수 있다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 수 있다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄹ 수 있다Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem볼 수 있다bol su itda
읽다đọc읽을 수 있다ilgeul su itda
하다làm할 수 있다hal su itda
살다sống살 수 있다sal su itda

Điểm cần chú ý

Giải thích

저는 한국어를 말할 수 있어요.

“-(으)ㄹ 수 있다” diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra (“có thể”). Gắn “-ㄹ/을 수 있다” vào gốc động từ, nên “말하다” thành “말할 수 있어요”, nghĩa là “Tôi có thể nói tiếng Hàn.” Danh từ “줄” đi với “알다” như “말할 줄 알아요”, không kết hợp với “있다”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 한국어를 말할 수 있어요.

Số âm tiết: 12 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
한국어를
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱ[구] gu
어ㅇㅓ[거] geo
를ㄹㅡㄹreul
말할
말ㅁㅏㄹmal
할ㅎㅏㄹhal
수ㅅㅜsu
있어요
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
말하다động từnóiTOPIK cấp 1
있다động từcó / ởTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 한국어를 말할 ____ 있어요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 한국어를 말할 수 있어요.

Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 수 있다?

Xem đáp án

Đáp án: 볼 수 있다

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 수 있다?

Xem đáp án

Đáp án: 읽을 수 있다

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย