KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 후에
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 후에”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본 후에 | bon hue |
| 읽다 | đọc | 읽은 후에 | ilgeun hue |
| 하다 | làm | 한 후에 | han hue |
| 살다 | sống | 산 후에 | san hue |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄴ vào âm tiết cuối (보 → 본). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 은 (읽 → 읽은). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (살 → 산), còn 하 thành 한.
Giải thích
밥을 먹은 후에 커피를 마셔요.
“-(으)ㄴ 후에” nghĩa là “sau khi …”, gắn vào gốc động từ: “-ㄴ 후에” sau nguyên âm và “-은 후에” sau phụ âm. “먹다” thành “먹은 후에”; câu nghĩa là “Sau khi ăn cơm, tôi uống cà phê.” Nghĩa ngược lại “trước khi …” là “-기 전에”, ví dụ “먹기 전에”.
밥을 먹은 후에 약을 드세요.
“-(으)ㄴ 후에” nghĩa là “sau khi làm ~”: gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm thêm -ㄴ, kết thúc bằng phụ âm thêm -은, rồi đến 후에. Câu có nghĩa là “Hãy uống thuốc sau khi ăn cơm.” Đừng nhầm với “-기 전에” (trước khi); “먹은 전에” là sai.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 밥을 먹은 후에 커피를 마셔요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [바블 머근 후에 커피를 마셔요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 밥을 | ||
| 밥 | ㅂ+ㅏ+ㅂ | [바] ba |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [블] beul |
| 먹은 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [머] meo |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [근] geun |
| 후에 | ||
| 후 | ㅎ+ㅜ | hu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 커피를 | ||
| 커 | ㅋ+ㅓ | keo |
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 마셔요 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 셔 | ㅅ+ㅕ | syeo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 밥을 → [바블]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 약 | danh từ | thuốc | TOPIK cấp 2 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 밥을 먹은 ____에 커피를 마셔요.
Xem đáp án
Đáp án: 밥을 먹은 후에 커피를 마셔요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 밥을 먹은 ____ 약을 드세요.
Xem đáp án
Đáp án: 밥을 먹은 후에 약을 드세요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 후에?
Xem đáp án
Đáp án: 본 후에
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 후에?
Xem đáp án
Đáp án: 읽은 후에
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย