KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -지만
Ngữ pháp tiếng Hàn “-지만”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보지만 | bojiman |
| 읽다 | đọc | 읽지만 | ikjiman |
| 하다 | làm | 하지만 | hajiman |
| 살다 | sống | 살지만 | saljiman |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
이 옷은 예쁘지만 비싸요.
“-지만” là đuôi liên kết nối hai mệnh đề đối lập (“nhưng / tuy”). Gắn vào gốc từ, hình thức không đổi dù có patchim hay không. Câu này nghĩa là “Bộ đồ này đẹp nhưng đắt.” Đừng nhầm với “-(으)니까” là đuôi chỉ lý do.
이 가방은 예쁘지만 너무 비싸요.
“-지만” là đuôi nối đưa ra nội dung trái ngược hoặc đối lập, “nhưng / tuy ~”. Gắn trực tiếp vào gốc từ, quá khứ là “-았/었지만”. Câu có nghĩa là “Chiếc túi này đẹp nhưng đắt quá.” Các đuôi chỉ mục đích như -(으)러 hay -(으)려고 không diễn tả sự đối lập.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 이 옷은 예쁘지만 비싸요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 옷은 | ||
| 옷 | ㅇ+ㅗ+ㅅ | [오] o |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [슨] seun |
| 예쁘지만 | ||
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 쁘 | ㅃ+ㅡ | ppeu |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 비싸요 | ||
| 비 | ㅂ+ㅣ | bi |
| 싸 | ㅆ+ㅏ | ssa |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 옷은 → [오슨]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 옷 | danh từ | quần áo | TOPIK cấp 1 |
| 예쁘다 | tính từ | đẹp | TOPIK cấp 1 |
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 옷은 예쁘____ 비싸요.
Xem đáp án
Đáp án: 이 옷은 예쁘지만 비싸요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 가방은 예쁘____ 너무 비싸요.
Xem đáp án
Đáp án: 이 가방은 예쁘지만 너무 비싸요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย