KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -만

Ngữ pháp tiếng Hàn “-만”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)

Mẫu câu: -만Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
나라đất nước나라만naraman
음식thức ăn음식만eumsingman
선물quà tặng선물만seonmulman

Giải thích

저는 물만 마셔요. 다른 음료는 안 마셔요.

“-만” nghĩa là “chỉ”, giới hạn hành động ở một thứ và loại trừ những thứ khác. Hình thức không đổi và thay thế cho “을/를”. Câu này nghĩa là “Tôi chỉ uống nước. Tôi không uống đồ uống khác.” “-도” nghĩa là “cũng” (thêm vào) nên sẽ mâu thuẫn với câu sau.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 물만 마셔요. 다른 음료는 안 마셔요.

Số âm tiết: 16 · Số từ: 7

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
물만
물ㅁㅜㄹmul
만ㅁㅏㄴman
마셔요
마ㅁㅏma
셔ㅅㅕsyeo
요ㅇㅛyo
다른
다ㄷㅏda
른ㄹㅡㄴreun
음료는
음ㅇㅡㅁeum
료ㄹㅛ[뇨] nyo
는ㄴㅡㄴneun
안ㅇㅏㄴan
마셔요
마ㅁㅏma
셔ㅅㅕsyeo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
안phó từkhôngTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 물____ 마셔요. 다른 음료는 안 마셔요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 물만 마셔요. 다른 음료는 안 마셔요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย