KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -만
Ngữ pháp tiếng Hàn “-만”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라만 | naraman |
| 음식 | thức ăn | 음식만 | eumsingman |
| 선물 | quà tặng | 선물만 | seonmulman |
Giải thích
저는 물만 마셔요. 다른 음료는 안 마셔요.
“-만” nghĩa là “chỉ”, giới hạn hành động ở một thứ và loại trừ những thứ khác. Hình thức không đổi và thay thế cho “을/를”. Câu này nghĩa là “Tôi chỉ uống nước. Tôi không uống đồ uống khác.” “-도” nghĩa là “cũng” (thêm vào) nên sẽ mâu thuẫn với câu sau.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 물만 마셔요. 다른 음료는 안 마셔요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 물만 | ||
| 물 | ㅁ+ㅜ+ㄹ | mul |
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 마셔요 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 셔 | ㅅ+ㅕ | syeo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 다른 | ||
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 른 | ㄹ+ㅡ+ㄴ | reun |
| 음료는 | ||
| 음 | ㅇ+ㅡ+ㅁ | eum |
| 료 | ㄹ+ㅛ | [뇨] nyo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 마셔요 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 셔 | ㅅ+ㅕ | syeo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 음료 → [음뇨]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 안 | phó từ | không | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 물____ 마셔요. 다른 음료는 안 마셔요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 물만 마셔요. 다른 음료는 안 마셔요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย