KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 착용 동사 (입다/신다/쓰다)
Ngữ pháp tiếng Hàn “착용 동사 (입다/신다/쓰다)”: cách dùng
Giải thích
날씨가 추워요. 두꺼운 코트를 입어요.
Tiếng Hàn dùng động từ khác nhau tùy vật mặc/đeo: “입다” cho quần áo, “신다” cho giày và tất, “쓰다” cho mũ và kính. Áo khoác là quần áo nên dùng “입어요”; câu nghĩa là “Trời lạnh. Tôi mặc áo khoác dày.” Người học không nên dùng một động từ chung cho mọi thứ mà phải chọn động từ theo từng loại vật.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 날씨가 추워요. 두꺼운 코트를 입어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 날씨가 | ||
| 날 | ㄴ+ㅏ+ㄹ | nal |
| 씨 | ㅆ+ㅣ | ssi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 추워요 | ||
| 추 | ㅊ+ㅜ | chu |
| 워 | ㅇ+ㅝ | wo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 두꺼운 | ||
| 두 | ㄷ+ㅜ | du |
| 꺼 | ㄲ+ㅓ | kkeo |
| 운 | ㅇ+ㅜ+ㄴ | un |
| 코트를 | ||
| 코 | ㅋ+ㅗ | ko |
| 트 | ㅌ+ㅡ | teu |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 입어요 | ||
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [버] beo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 입어 → [이버]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 날씨 | danh từ | thời tiết | TOPIK cấp 1 |
| 입다 | động từ | mặc | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 날씨가 추워요. 두꺼운 코트를 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 날씨가 추워요. 두꺼운 코트를 입어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย