KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 착용 동사 (입다/신다/쓰다)

Ngữ pháp tiếng Hàn “착용 동사 (입다/신다/쓰다)”: cách dùng

Mẫu câu: 착용 동사 (입다/신다/쓰다)Trình độ: TOPIK cấp 1

Giải thích

날씨가 추워요. 두꺼운 코트를 입어요.

Tiếng Hàn dùng động từ khác nhau tùy vật mặc/đeo: “입다” cho quần áo, “신다” cho giày và tất, “쓰다” cho mũ và kính. Áo khoác là quần áo nên dùng “입어요”; câu nghĩa là “Trời lạnh. Tôi mặc áo khoác dày.” Người học không nên dùng một động từ chung cho mọi thứ mà phải chọn động từ theo từng loại vật.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 날씨가 추워요. 두꺼운 코트를 입어요.

Số âm tiết: 15 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
날씨가
날ㄴㅏㄹnal
씨ㅆㅣssi
가ㄱㅏga
추워요
추ㅊㅜchu
워ㅇㅝwo
요ㅇㅛyo
두꺼운
두ㄷㅜdu
꺼ㄲㅓkkeo
운ㅇㅜㄴun
코트를
코ㅋㅗko
트ㅌㅡteu
를ㄹㅡㄹreul
입어요
입ㅇㅣㅂ[이] i
어ㅇㅓ[버] beo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
날씨danh từthời tiếtTOPIK cấp 1
입다động từmặcTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 날씨가 추워요. 두꺼운 코트를 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 날씨가 추워요. 두꺼운 코트를 입어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย