KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 인사 표현 (만나서 반갑습니다)
Ngữ pháp “인사 표현 (만나서 반갑습니다)”: cách dùng
Giải thích
처음 뵙겠습니다. 만나서 반갑습니다.
“처음 뵙겠습니다” là lời chào khi gặp lần đầu, còn “만나서 반갑습니다” là câu cố định nghĩa là “Rất vui được gặp bạn”. Trong hoàn cảnh thân mật có thể nói “만나서 반가워요”. Cả câu nghĩa là “Xin chào, lần đầu gặp mặt. Rất vui được gặp bạn.” Những từ như “죄송합니다” (xin lỗi) không dùng khi tự giới thiệu.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 처음 뵙겠습니다. 만나서 반갑습니다.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [처음 뵙껟씀니다 만나서 반갑씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 처음 | ||
| 처 | ㅊ+ㅓ | cheo |
| 음 | ㅇ+ㅡ+ㅁ | eum |
| 뵙겠습니다 | ||
| 뵙 | ㅂ+ㅚ+ㅂ | boep |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [껟] get |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 만나서 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 반갑습니다 | ||
| 반 | ㅂ+ㅏ+ㄴ | ban |
| 갑 | ㄱ+ㅏ+ㅂ | gap |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 뵙겠습 → [뵙껟씀]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 만나다 | động từ | gặp | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 처음 뵙겠습니다. 만나서 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 처음 뵙겠습니다. 만나서 반갑습니다.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย