KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 인사 표현 (만나서 반갑습니다)

Ngữ pháp “인사 표현 (만나서 반갑습니다)”: cách dùng

Mẫu câu: 인사 표현 (만나서 반갑습니다)Trình độ: TOPIK cấp 1

Giải thích

처음 뵙겠습니다. 만나서 반갑습니다.

“처음 뵙겠습니다” là lời chào khi gặp lần đầu, còn “만나서 반갑습니다” là câu cố định nghĩa là “Rất vui được gặp bạn”. Trong hoàn cảnh thân mật có thể nói “만나서 반가워요”. Cả câu nghĩa là “Xin chào, lần đầu gặp mặt. Rất vui được gặp bạn.” Những từ như “죄송합니다” (xin lỗi) không dùng khi tự giới thiệu.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 처음 뵙겠습니다. 만나서 반갑습니다.

Số âm tiết: 15 · Số từ: 4

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [처음 뵙껟씀니다 만나서 반갑씀니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
처음
처ㅊㅓcheo
음ㅇㅡㅁeum
뵙겠습니다
뵙ㅂㅚㅂboep
겠ㄱㅔㅆ[껟] get
습ㅅㅡㅂ[씀] seum
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda
만나서
만ㅁㅏㄴman
나ㄴㅏna
서ㅅㅓseo
반갑습니다
반ㅂㅏㄴban
갑ㄱㅏㅂgap
습ㅅㅡㅂ[씀] seum
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
만나다động từgặpTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 처음 뵙겠습니다. 만나서 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 처음 뵙겠습니다. 만나서 반갑습니다.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย