KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 이/그/저

Ngữ pháp tiếng Hàn “이/그/저”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: 이/그/저Trình độ: TOPIK cấp 1

Giải thích

여기 있는 이 책은 제 책이에요.

Từ chỉ định trong tiếng Hàn: “이” cho vật gần người nói, “그” cho vật gần người nghe hoặc vật vừa được nhắc đến, “저” cho vật xa cả hai. Quyển sách ở “여기” (đây) nên dùng “이 책”; câu nghĩa là “Quyển sách này ở đây là sách của tôi.” “어느” (nào) và “무슨” (gì) là từ để hỏi nên không dùng trong câu kể như thế này.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 여기 있는 이 책은 제 책이에요.

Số âm tiết: 12 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
여기
여ㅇㅕyeo
기ㄱㅣgi
있는
있ㅇㅣㅆ[인] in
는ㄴㅡㄴneun
이ㅇㅣi
책은
책ㅊㅐㄱ[채] chae
은ㅇㅡㄴ[근] geun
제ㅈㅔje
책이에요
책ㅊㅐㄱ[채] chae
이ㅇㅣ[기] gi
에ㅇㅔe
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
있다động từcó / ởTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 여기 있는 ____ 책은 제 책이에요.

Xem đáp án

Đáp án: 여기 있는 이 책은 제 책이에요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย