KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -이/가 아니다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-이/가 아니다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ gắn trực tiếp vào danh từ, và hình thức của nó phụ thuộc vào âm cuối của danh từ. Hãy so sánh các danh từ dưới đây.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라가 아니다 | naraga anida |
| 음식 | thức ăn | 음식이 아니다 | eumsigi anida |
| 선물 | quà tặng | 선물이 아니다 | seonmuri anida |
Điểm cần chú ý
- Dùng 가 아니다 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm và 이 아니다 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (나라가 아니다, 음식이 아니다).
Giải thích
이것은 사과가 아니에요. 배예요.
Để phủ định danh từ, dùng “-이/가 아니다” (“không phải là”): “가” sau nguyên âm và “이” sau phụ âm. “사과” kết thúc bằng nguyên âm nên thành “사과가 아니에요”; câu nghĩa là “Đây không phải là táo. Đây là lê.” Không dùng được trợ từ tân ngữ như “를” trước “아니다”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 이것은 사과가 아니에요. 배예요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이거슨 사과가 아니에요 배예요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이것은 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 것 | ㄱ+ㅓ+ㅅ | [거] geo |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [슨] seun |
| 사과가 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 과 | ㄱ+ㅘ | gwa |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 아니에요 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 배예요 | ||
| 배 | ㅂ+ㅐ | bae |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 것은 → [거슨]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이것은 사과____ 아니에요. 배예요.
Xem đáp án
Đáp án: 이것은 사과가 아니에요. 배예요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย