KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어 주세요
Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어 주세요”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 봐 주세요 | bwa juseyo |
| 읽다 | đọc | 읽어 주세요 | ilgeo juseyo |
| 하다 | làm | 해 주세요 | hae juseyo |
| 열다 | mở | 열어 주세요 | yeoreo juseyo |
Điểm cần chú ý
- -아/어 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân từ: dùng 아 sau ㅏ hoặc ㅗ, dùng 어 sau các nguyên âm khác (읽 → 읽어, 열 → 열어). Khi thân từ kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm rút gọn lại (보 + 아 → 봐), và 하다 thành 해.
Giải thích
죄송하지만 창문을 좀 열어 주세요.
“-아/어 주세요” dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình (“Xin hãy …”). “열다” thành “열어 주세요”, nên câu nghĩa là “Xin lỗi, làm ơn mở cửa sổ ra một chút.” “열어 있어요” là sai; muốn nói trạng thái thì dùng “열려 있어요” (đang mở).
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 죄송하지만 창문을 좀 열어 주세요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 죄송하지만 | ||
| 죄 | ㅈ+ㅚ | joe |
| 송 | ㅅ+ㅗ+ㅇ | song |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 창문을 | ||
| 창 | ㅊ+ㅏ+ㅇ | chang |
| 문 | ㅁ+ㅜ+ㄴ | [무] mu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 좀 | ㅈ+ㅗ+ㅁ | jom |
| 열어 | ||
| 열 | ㅇ+ㅕ+ㄹ | [여] yeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 문을 → [무늘]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 창문 | danh từ | cửa sổ | TOPIK cấp 2 |
| 열다 | động từ | mở | TOPIK cấp 1 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 죄송하지만 창문을 좀 열어 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 죄송하지만 창문을 좀 열어 주세요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -아/어 주세요?
Xem đáp án
Đáp án: 읽어 주세요
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 하다 + -아/어 주세요?
Xem đáp án
Đáp án: 해 주세요
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย