KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어 주세요

Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어 주세요”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -아/어 주세요Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem봐 주세요bwa juseyo
읽다đọc읽어 주세요ilgeo juseyo
하다làm해 주세요hae juseyo
열다mở열어 주세요yeoreo juseyo

Điểm cần chú ý

Giải thích

죄송하지만 창문을 좀 열어 주세요.

“-아/어 주세요” dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình (“Xin hãy …”). “열다” thành “열어 주세요”, nên câu nghĩa là “Xin lỗi, làm ơn mở cửa sổ ra một chút.” “열어 있어요” là sai; muốn nói trạng thái thì dùng “열려 있어요” (đang mở).

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 죄송하지만 창문을 좀 열어 주세요.

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
죄송하지만
죄ㅈㅚjoe
송ㅅㅗㅇsong
하ㅎㅏha
지ㅈㅣji
만ㅁㅏㄴman
창문을
창ㅊㅏㅇchang
문ㅁㅜㄴ[무] mu
을ㅇㅡㄹ[늘] neul
좀ㅈㅗㅁjom
열어
열ㅇㅕㄹ[여] yeo
어ㅇㅓ[러] reo
주세요
주ㅈㅜju
세ㅅㅔse
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Lời nhờ vả

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
창문danh từcửa sổTOPIK cấp 2
열다động từmởTOPIK cấp 1
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 죄송하지만 창문을 좀 열어 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 죄송하지만 창문을 좀 열어 주세요.

Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -아/어 주세요?

Xem đáp án

Đáp án: 읽어 주세요

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 하다 + -아/어 주세요?

Xem đáp án

Đáp án: 해 주세요

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย