KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 고유어 수사 (살)

Ngữ pháp tiếng Hàn “고유어 수사 (살)”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: 고유어 수사 (살)Trình độ: TOPIK cấp 1

Giải thích

제 동생은 올해 스무 살이에요.

Tuổi được đếm bằng số thuần Hàn cộng với “살”. “스물” đổi thành “스무” trước đơn vị đếm nên nói “스무 살”. Câu này nghĩa là “Năm nay em của tôi hai mươi tuổi.” “병” (chai), “마리” (con vật) và “권” (quyển sách) không dùng để đếm tuổi.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 제 동생은 올해 스무 살이에요.

Số âm tiết: 12 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
제ㅈㅔje
동생은
동ㄷㅗㅇdong
생ㅅㅐㅇsaeng
은ㅇㅡㄴeun
올해
올ㅇㅗㄹol
해ㅎㅐhae
스무
스ㅅㅡseu
무ㅁㅜmu
살이에요
살ㅅㅏㄹ[사] sa
이ㅇㅣ[리] ri
에ㅇㅔe
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
동생danh từemTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 제 동생은 올해 스무 ____이에요.

Xem đáp án

Đáp án: 제 동생은 올해 스무 살이에요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย