KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)시-
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)시-”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보세요 | boseyo |
| 읽다 | đọc | 읽으세요 | ilgeuseyo |
| 하다 | làm | 하세요 | haseyo |
| 살다 | sống | 사세요 | saseyo |
Điểm cần chú ý
- -(으)시- là yếu tố kính ngữ. Sau nguyên âm nó thành 세요 (보 → 보세요), sau phụ âm thành 으세요 (읽 → 읽으세요), còn thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ (살 → 사세요).
Giải thích
할머니께서 방에서 책을 읽으세요.
“-(으)시-” là đuôi kính ngữ thể hiện sự tôn trọng với chủ ngữ của hành động: dùng “-시-” sau gốc từ kết thúc bằng nguyên âm và “-으시-” sau gốc từ kết thúc bằng phụ âm. “읽다” kết thúc bằng phụ âm nên thành “읽으세요”, nghĩa là “Bà đang đọc sách trong phòng.” Bỏ “으” và nói “읽세요” là lỗi thường gặp.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 할머니께서 방에서 책을 읽으세요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 할머니께서 | ||
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 머 | ㅁ+ㅓ | meo |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 께 | ㄲ+ㅔ | kke |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 방에서 | ||
| 방 | ㅂ+ㅏ+ㅇ | bang |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 책을 | ||
| 책 | ㅊ+ㅐ+ㄱ | [채] chae |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 읽으세요 | ||
| 읽 | ㅇ+ㅣ+ㄺ | [일] il |
| 으 | ㅇ+ㅡ | [그] geu |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 책을 → [채글]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 할머니 | danh từ | bà | TOPIK cấp 1 |
| 방 | danh từ | phòng | TOPIK cấp 1 |
| 읽다 | động từ | đọc | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 할머니께서 방에서 책을 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 할머니께서 방에서 책을 읽으세요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย