KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -에게/-한테

Ngữ pháp tiếng Hàn “-에게/-한테”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -에게/-한테Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
엄마mẹ엄마에게 / 엄마한테eommaege / eommahante
동생em동생에게 / 동생한테dongsaengege / dongsaenghante
손님khách손님에게 / 손님한테sonnimege / sonnimhante

Giải thích

저는 친구에게 선물을 줬어요.

“-에게” gắn sau người hoặc động vật, nghĩa là “cho / đối với”. Trong văn nói cũng hay dùng “-한테”. Câu này nghĩa là “Tôi đã tặng quà cho bạn.” “에서” là trợ từ chỉ nơi chốn nên không thể gắn sau người.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 친구에게 선물을 줬어요.

Số âm tiết: 12 · Số từ: 4

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
친구에게
친ㅊㅣㄴchin
구ㄱㅜgu
에ㅇㅔe
게ㄱㅔge
선물을
선ㅅㅓㄴseon
물ㅁㅜㄹ[무] mu
을ㅇㅡㄹ[를] reul
줬어요
줬ㅈㅝㅆ[줘] jwo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
선물danh từquà tặngTOPIK cấp 1
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 친구____ 선물을 줬어요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 친구에게 선물을 줬어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย