KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -에게/-한테
Ngữ pháp tiếng Hàn “-에게/-한테”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 엄마 | mẹ | 엄마에게 / 엄마한테 | eommaege / eommahante |
| 동생 | em | 동생에게 / 동생한테 | dongsaengege / dongsaenghante |
| 손님 | khách | 손님에게 / 손님한테 | sonnimege / sonnimhante |
Giải thích
저는 친구에게 선물을 줬어요.
“-에게” gắn sau người hoặc động vật, nghĩa là “cho / đối với”. Trong văn nói cũng hay dùng “-한테”. Câu này nghĩa là “Tôi đã tặng quà cho bạn.” “에서” là trợ từ chỉ nơi chốn nên không thể gắn sau người.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 친구에게 선물을 줬어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 친구에게 | ||
| 친 | ㅊ+ㅣ+ㄴ | chin |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 선물을 | ||
| 선 | ㅅ+ㅓ+ㄴ | seon |
| 물 | ㅁ+ㅜ+ㄹ | [무] mu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 줬어요 | ||
| 줬 | ㅈ+ㅝ+ㅆ | [줘] jwo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 물을 → [무를]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 선물 | danh từ | quà tặng | TOPIK cấp 1 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 친구____ 선물을 줬어요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 친구에게 선물을 줬어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย