KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)로 (수단)
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)로 (수단)”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ gắn trực tiếp vào danh từ, và hình thức của nó phụ thuộc vào âm cuối của danh từ. Hãy so sánh các danh từ dưới đây.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 택시 | taxi | 택시로 | taeksiro |
| 지하철 | tàu điện ngầm | 지하철로 | jihacheollo |
| 휴대폰 | điện thoại di động | 휴대폰으로 | hyudaeponeuro |
Điểm cần chú ý
- Dùng 로 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, và dùng 으로 sau các phụ âm khác (택시로, 지하철로, 휴대폰으로).
Giải thích
저는 매일 지하철로 회사에 가요.
“-(으)로” chỉ phương tiện hoặc công cụ, nghĩa là “bằng / đi bằng”. Dùng “로” sau nguyên âm hoặc patchim ㄹ, và “으로” sau các patchim khác. “지하철” kết thúc bằng ㄹ nên đúng là “지하철로”, còn “지하철으로” là lỗi thường gặp. Câu này nghĩa là “Hằng ngày tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.”
저는 지하철로 학교에 가요.
Trợ từ “-(으)로” chỉ phương tiện hoặc công cụ, “bằng ~”. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ dùng “로”, bằng phụ âm khác dùng “으로”. Câu có nghĩa là “Tôi đi học bằng tàu điện ngầm.” 지하철 kết thúc bằng ㄹ nên dùng “로” chứ không phải “으로”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 매일 지하철로 회사에 가요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 매일 | ||
| 매 | ㅁ+ㅐ | mae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 지하철로 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 철 | ㅊ+ㅓ+ㄹ | cheol |
| 로 | ㄹ+ㅗ | lo |
| 회사에 | ||
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 가요 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지하철 | danh từ | tàu điện ngầm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 매일 지하철____ 회사에 가요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 매일 지하철로 회사에 가요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 지하철____ 학교에 가요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 지하철로 학교에 가요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 택시 + -(으)로 (수단)?
Xem đáp án
Đáp án: 택시로
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 휴대폰 + -(으)로 (수단)?
Xem đáp án
Đáp án: 휴대폰으로
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย